Rốc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái gầy sút đi một cách trông thấy.
2. Thẳng tới không dừng, một cách mạnh mẽ.
Ví dụ: Câu đơn giản: Anh ấy tiến rốc vào cuộc thương lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái gầy sút đi một cách trông thấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rốc Diễn tả trạng thái cơ thể gầy gò, ốm yếu, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc lo lắng. Ví dụ:
gầy Trung tính, phổ biến Ví dụ: Sau trận ốm, anh ấy trông gầy đi nhiều.
ốm Trung tính, phổ biến, thường ám chỉ gầy yếu do bệnh Ví dụ: Con bé ốm yếu quá, cần bồi bổ thêm.
khẳng khiu Miêu tả, nhấn mạnh sự gầy gò lộ xương Ví dụ: Thân hình khẳng khiu của cô ấy khiến mọi người lo lắng.
hốc hác Miêu tả, nhấn mạnh sự gầy gò kèm vẻ mệt mỏi, tiều tụy Ví dụ: Khuôn mặt hốc hác vì thiếu ngủ và làm việc quá sức.
mập Trung tính, phổ biến Ví dụ: Con mèo nhà tôi rất mập.
béo Trung tính, phổ biến, có thể hơi khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy béo lên trông thấy sau kỳ nghỉ.
phì nhiêu Miêu tả, thường dùng cho người hoặc vật có vẻ ngoài đầy đặn, khỏe mạnh Ví dụ: Trông cô bé phì nhiêu, khỏe mạnh.
tròn trịa Miêu tả, thường dùng với sắc thái tích cực, đáng yêu Ví dụ: Em bé có đôi má tròn trịa đáng yêu.
Nghĩa 2: Thẳng tới không dừng, một cách mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rốc Diễn tả hành động hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó một cách trực tiếp, liên tục, không ngần ngại và mạnh mẽ. Ví dụ: Câu đơn giản: Anh ấy tiến rốc vào cuộc thương lượng.
thẳng Trung tính, nhấn mạnh sự trực tiếp, không vòng vo Ví dụ: Anh ấy nói thẳng ý kiến của mình.
liền Miêu tả, nhấn mạnh sự liên tục, không gián đoạn Ví dụ: Cô ấy làm việc liền tù tì mấy tiếng đồng hồ.
dứt khoát Miêu tả, nhấn mạnh sự quyết đoán, không do dự Ví dụ: Quyết định dứt khoát của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
mạnh mẽ Miêu tả, nhấn mạnh sự quyết liệt, có lực Ví dụ: Anh ấy hành động rất mạnh mẽ để bảo vệ quan điểm của mình.
ngập ngừng Miêu tả, nhấn mạnh sự thiếu quyết đoán, không dứt khoát Ví dụ: Anh ấy nói ngập ngừng, không dám bày tỏ hết suy nghĩ.
do dự Miêu tả, nhấn mạnh sự lưỡng lự, không chắc chắn Ví dụ: Thái độ do dự của cô ấy khiến công việc bị trì hoãn.
gián đoạn Miêu tả, nhấn mạnh sự không liên tục, bị ngắt quãng Ví dụ: Cuộc họp bị gián đoạn vì sự cố kỹ thuật.
quanh co Miêu tả, nhấn mạnh sự không trực tiếp, vòng vo Ví dụ: Anh ấy thường nói quanh co, không đi thẳng vào vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách mạnh mẽ, không ngừng nghỉ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt trong hành động hoặc trạng thái.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mạnh mẽ, không ngừng nghỉ của hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng trong các câu miêu tả hành động nhanh, mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rộc" có nghĩa khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chạy rốc", "đi rốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để chỉ hành động mạnh mẽ, ví dụ: "chạy rốc", "đi rốc".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...