Còm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Gây và có vẻ còi cọc.
Ví dụ: Anh ấy trông gầy còm sau thời gian làm việc kiệt sức.
2.
tính từ
Như còng.
Nghĩa 1: Gây và có vẻ còi cọc.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo hoang trông còm, lông xơ xác.
  • Cây ớt ở góc vườn mọc còm vì thiếu nắng.
  • Bạn thỏ vẽ trong tranh gầy còm, ôm bụng đói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau đợt bệnh, cậu bé gầy còm, vai áo trễ xuống.
  • Luống rau chăm chưa đúng nên cây lớn còm, lá vàng mép.
  • Bóng cột điện hắt lên thân cây gầy còm, nhìn mà thương.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trông gầy còm sau thời gian làm việc kiệt sức.
  • Nhiều dự định gầy còm vì thiếu thời gian lẫn nguồn lực.
  • Ngôi nhà cũ đứng gầy còm giữa bãi đất trống, như muốn ngả theo gió.
  • Một niềm tin gầy còm thì khó chống chọi trước những cơn bão hoài nghi.
Nghĩa 2: Như còng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gây và có vẻ còi cọc.
Nghĩa 2: Như còng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
còm Diễn tả dáng người bị còng, lưng gù, thường do tuổi tác, bệnh tật hoặc tư thế xấu. Mang sắc thái miêu tả khách quan, đôi khi gợi sự thương cảm. Ví dụ:
còng Trung tính, miêu tả dáng lưng bị gù, cong. Ví dụ: Ông cụ lưng còng đi lại khó khăn.
Trung tính, miêu tả dáng lưng bị cong vẹo, nhô ra. Ví dụ: Anh ấy bị gù lưng từ nhỏ.
thẳng Trung tính, miêu tả tư thế đứng, ngồi không bị cong vẹo. Ví dụ: Cô bé luôn giữ lưng thẳng khi ngồi học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài gầy gò, yếu ớt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá tiêu cực về ngoại hình, thường mang sắc thái thương cảm hoặc chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả một cách thân mật hoặc không chính thức về ngoại hình gầy gò.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "còng" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý ngữ nghĩa cụ thể.
  • Không nên dùng để miêu tả người trong các tình huống cần sự tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất còm", "hơi còm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".