Còi cọc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Còi (nói khái quát).
Ví dụ:
Vườn tiêu năm nay còi cọc vì mưa thất thường.
Nghĩa: Còi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cây ớt ngoài sân lớn chậm, nhìn còi cọc.
- Bé mèo nhà em nhỏ xíu, trông còi cọc.
- Luống rau thiếu nắng nên còi cọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chạy cả tháng mà khóm hoa trước lớp vẫn còi cọc vì đất cằn.
- Con bê mới sinh trông hơi còi cọc do mẹ thiếu sữa.
- Kế hoạch luyện tập bị ngắt quãng nên thể lực đội bóng khá còi cọc.
3
Người trưởng thành
- Vườn tiêu năm nay còi cọc vì mưa thất thường.
- Những ý tưởng làm vội thường sinh ra bản thảo còi cọc, thiếu sức sống.
- Tuổi thơ thiếu thốn khiến anh lớn lên gầy gò, dáng vóc có lúc còi cọc cả tâm hồn.
- Một doanh nghiệp không chịu đầu tư cho con người sẽ dần còi cọc giữa thị trường khắc nghiệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Còi (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| còi cọc | Trung tính hơi chê, mức độ rõ; khẩu ngữ–trung tính; tả thể chất/phát triển kém Ví dụ: Vườn tiêu năm nay còi cọc vì mưa thất thường. |
| còi | trung tính, mức độ tương đương; phổ thông Ví dụ: Đứa trẻ trông khá còi so với bạn bè. |
| èo uột | khẩu ngữ, sắc thái yếu ớt; nhẹ hơn đôi chút Ví dụ: Cây này èo uột mãi không lớn. |
| lẹt đẹt | khẩu ngữ, chê; nhấn yếu kém phát triển/chậm lớn Ví dụ: Đàn gà lớn lẹt đẹt suốt mùa. |
| phát triển | trung tính–tích cực; đối lập nghĩa trực tiếp Ví dụ: Cây giống này phát triển rất tốt. |
| khoẻ mạnh | trung tính; đối nghịch về thể chất Ví dụ: Đứa bé giờ đã khỏe mạnh, cao lớn. |
| cường tráng | trang trọng/văn chương; mức độ mạnh Ví dụ: Chàng trai cường tráng, vạm vỡ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có kích thước nhỏ bé hơn bình thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác thương cảm hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá tiêu cực, thường mang cảm giác thương hại hoặc chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé, yếu ớt của đối tượng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả một cách sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "nhỏ bé" ở chỗ "còi cọc" thường mang ý tiêu cực hơn.
- Cần chú ý đến cảm xúc của người nghe khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất còi cọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ đối tượng như "cây", "trẻ em".





