Lẹt đẹt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở tình trạng quá chậm chạp, kém cỏi, không theo kịp người khác.
Ví dụ:
Doanh số tháng này lẹt đẹt so với mục tiêu.
2.
tính từ
Từ mô phỏng những tiếng nổ trầm, nhỏ, rời rạc.
Ví dụ:
Đèn dầu cạn bấc, ngọn lửa nhảy nhót kèm tiếng lẹt đẹt khô khốc.
Nghĩa 1: Ở tình trạng quá chậm chạp, kém cỏi, không theo kịp người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Em chạy lẹt đẹt phía sau bạn trong giờ thể dục.
- Cây đậu nhà bé lớn lẹt đẹt, không cao bằng cây bên cạnh.
- Đội của em làm bài lẹt đẹt nên nộp muộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy học thêm nhiều nhưng điểm vẫn lẹt đẹt vì thiếu luyện tập đều đặn.
- Câu lạc bộ khởi động muộn nên thành tích giải lần này lẹt đẹt.
- Dự án nhóm khởi đầu đầy hứng khởi mà tiến độ về sau lại lẹt đẹt.
3
Người trưởng thành
- Doanh số tháng này lẹt đẹt so với mục tiêu.
- Niềm tin mà nuôi bằng hứa hẹn rỗng thì sẽ lẹt đẹt mãi, chẳng cất cánh được.
- Tôi tập chạy đều, nhưng phong độ sau đợt ốm vẫn lẹt đẹt, phải kiên nhẫn lấy lại nền tảng.
- Cuộc trò chuyện cứ lẹt đẹt, ai cũng mệt, không còn sức nhen lửa cho một kế hoạch mới.
Nghĩa 2: Từ mô phỏng những tiếng nổ trầm, nhỏ, rời rạc.
1
Học sinh tiểu học
- Pháo giấy nổ lẹt đẹt ngoài sân.
- Bếp than ướt nên cháy phát ra tiếng lẹt đẹt.
- Mưa rơi lên mái tôn nghe lẹt đẹt từng hạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xe cổ rít ga, ống xả kêu lẹt đẹt trong ngõ nhỏ.
- Pháo bông sắp tàn, tiếng nổ chỉ còn lẹt đẹt, lác đác vài đốm sáng.
- Ngọn lửa thiếu gió, than cháy phát ra âm thanh lẹt đẹt, đứt quãng.
3
Người trưởng thành
- Đèn dầu cạn bấc, ngọn lửa nhảy nhót kèm tiếng lẹt đẹt khô khốc.
- Những hạt mưa đầu mùa gõ lên mái lá, để lại chuỗi âm thanh lẹt đẹt, không đều.
- Chiếc xe máy lâu ngày không bảo dưỡng, nổ máy nghe lẹt đẹt, báo hiệu cần sửa gấp.
- Trong đêm yên, pháo hiệu tàn hơi nổ lẹt đẹt, như tiếng thở yếu của một cuộc vui đã cạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở tình trạng quá chậm chạp, kém cỏi, không theo kịp người khác.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lẹt đẹt | Diễn tả sự yếu kém, tụt hậu, thường mang sắc thái tiêu cực, có phần coi thường hoặc tiếc nuối. Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói. Ví dụ: Doanh số tháng này lẹt đẹt so với mục tiêu. |
| kém cỏi | Trung tính, diễn tả sự thiếu năng lực, không đạt yêu cầu. Ví dụ: Anh ta luôn kém cỏi trong môn toán. |
| tụt hậu | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự chậm tiến, không bắt kịp. Ví dụ: Nền kinh tế của vùng đó vẫn còn tụt hậu. |
| giỏi giang | Tích cực, khen ngợi, diễn tả sự có năng lực, thành thạo. Ví dụ: Cô bé rất giỏi giang trong mọi việc. |
| tiến bộ | Tích cực, diễn tả sự phát triển, vượt lên. Ví dụ: Anh ấy đã có nhiều tiến bộ trong công việc. |
Nghĩa 2: Từ mô phỏng những tiếng nổ trầm, nhỏ, rời rạc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lẹt đẹt | Diễn tả âm thanh nhỏ, không đều, thường gợi cảm giác yếu ớt, không liên tục. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Đèn dầu cạn bấc, ngọn lửa nhảy nhót kèm tiếng lẹt đẹt khô khốc. |
| đì đẹt | Trung tính, mô phỏng âm thanh nhỏ, yếu ớt, không đều. Ví dụ: Tiếng pháo đì đẹt vang lên trong đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó hoặc điều gì đó chậm chạp, không nổi bật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh sự chậm chạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chê bai nhẹ nhàng, không quá gay gắt.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự chậm chạp một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác, nghiêm túc.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chậm chạp" nhưng "lẹt đẹt" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chạy lẹt đẹt", "tiếng nổ lẹt đẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





