Teo tóp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Teo nhỏ và nhăn nheo.
Ví dụ: Cây xương rồng thiếu nước nên thân nhìn teo tóp.
Nghĩa: Teo nhỏ và nhăn nheo.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc lá khô lại, nhìn teo tóp trên cành.
  • Bà cụ móm mém, đôi tay teo tóp nhưng rất ấm.
  • Quả nho bỏ quên trên bàn đã teo tóp lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mùa nắng gắt, bờ ruộng nứt nẻ, những bụi cỏ trông teo tóp hẳn.
  • Gió biển mặn mòi làm đôi môi nó khô rát, co lại đến teo tóp.
  • Bức ảnh cũ bị ẩm, mép giấy cong queo, góc ảnh nhìn như teo tóp theo năm tháng.
3
Người trưởng thành
  • Cây xương rồng thiếu nước nên thân nhìn teo tóp.
  • Sau những đợt gió hanh, vạt lá ngoài hiên co rúm, trông teo tóp buồn bã.
  • Thời gian lặng lẽ đi qua, đôi bàn tay mẹ gầy guộc, những đốt ngón tay như teo tóp lại.
  • Chiếc khăn bông phơi nắng quá lâu, sợi vải rút lại, bề mặt sờ vào thấy teo tóp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Teo nhỏ và nhăn nheo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
teo tóp Trung tính–miêu tả, sắc thái gầy mòn, hao hụt, hơi tiêu cực; văn nói–viết đều dùng Ví dụ: Cây xương rồng thiếu nước nên thân nhìn teo tóp.
héo hon Trung tính, gợi suy kiệt, xác xơ Ví dụ: Khuôn mặt héo hon sau những ngày ốm.
gầy guộc Trung tính, nhấn vào vẻ khẳng khiu, xương xẩu Ví dụ: Đôi tay gầy guộc nắm chặt chiếc khăn.
héo hắt Hơi văn chương, mang sắc thái tàn úa, tàn phai Ví dụ: Bờ vai héo hắt sau mùa hạn.
đầy đặn Trung tính, cân đối, có da có thịt Ví dụ: Gương mặt đầy đặn và hồng hào.
nảy nở Trung tính, phát triển căng mọng Ví dụ: Cây trái nảy nở, lá cành xanh tốt.
mập mạp Khẩu ngữ–trung tính, thân hình tròn trĩnh Ví dụ: Đứa bé mập mạp và khỏe mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng cơ thể hoặc vật thể bị thu nhỏ lại do thiếu dinh dưỡng hoặc điều kiện không thuận lợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự suy tàn hoặc yếu đuối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường liên quan đến sự suy giảm hoặc yếu đi.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng suy yếu, thu nhỏ của cơ thể hoặc vật thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân hoặc hậu quả của sự suy giảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhỏ bé khác như "nhỏ nhắn" nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất teo tóp", "trở nên teo tóp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cơ thể, cánh tay), phó từ (rất, hơi), và động từ (trở nên, bị).
teo tóp co rút héo khô gầy ốm còm nhăn nheo