Rệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ). Vệ.
2.
động từ
(Hiện tượng xe cơ giới) có một bên bánh bị trượt ngang sang một bên lề đường.
Ví dụ:
Xe bất ngờ rệ khi lên dốc trơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Vệ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rệ | Phương ngữ, chỉ phần rìa, mép của đường hoặc vật thể. Ví dụ: |
| lề | Trung tính, thông dụng, chỉ phần rìa của đường giao thông. Ví dụ: Xe đỗ sát lề đường. |
| mép | Trung tính, thông dụng, chỉ phần rìa, cạnh của một vật. Ví dụ: Mép bàn bị sứt. |
| bờ | Trung tính, thông dụng, chỉ phần rìa của sông, hồ, ruộng. Ví dụ: Đi dạo trên bờ sông. |
| giữa | Trung tính, thông dụng, chỉ phần trung tâm, ở giữa. Ví dụ: Ngồi giữa phòng. |
| trung tâm | Trung tính, trang trọng hơn, chỉ điểm chính, ở giữa. Ví dụ: Trung tâm thành phố. |
Nghĩa 2: (Hiện tượng xe cơ giới) có một bên bánh bị trượt ngang sang một bên lề đường.
Từ đồng nghĩa:
trượt lề sạt lề văng lề
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rệ | Chỉ hành động xe bị trượt bánh ra khỏi lề đường, thường mang sắc thái bất cẩn hoặc nguy hiểm nhẹ. Ví dụ: Xe bất ngờ rệ khi lên dốc trơn. |
| trượt lề | Trung tính, miêu tả trực tiếp hành động trượt ra khỏi lề đường. Ví dụ: Xe tải trượt lề khi vào cua. |
| sạt lề | Trung tính, miêu tả hành động bị trượt hoặc lún xuống phần lề đường. Ví dụ: Bánh xe sạt lề suýt rơi xuống vực. |
| văng lề | Khẩu ngữ, mạnh hơn, chỉ việc bị văng ra khỏi lề đường một cách đột ngột do mất kiểm soát. Ví dụ: Chiếc xe văng lề sau cú va chạm mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày ở một số vùng miền, đặc biệt là miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ địa phương hoặc tạo màu sắc vùng miền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người quen thuộc với phương ngữ này để tránh hiểu nhầm.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ.
- Thường dùng để miêu tả hiện tượng xe cộ trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây nhầm lẫn với từ "vệ" trong tiếng phổ thông.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Rệ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Rệ" là từ đơn, không có cấu tạo từ ghép hay từ láy, và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "rệ" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "rệ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "rệ" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "rệ" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian như "đã", "đang".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận