Phỉ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Giặc cướp ở miền rừng núi.
Ví dụ:
Phỉ từng hoành hành dọc các dãy núi, cướp bóc dân buôn.
2.
động từ
(cũ; vch.). Thoả mãn nhu cầu thuộc về tinh thần.
3.
động từ
(id.). Nhổ nước bọt nhằm vào cái gì.
Nghĩa 1: Giặc cướp ở miền rừng núi.
1
Học sinh tiểu học
- Dân làng sợ phỉ nên không dám đi rừng lúc trời tối.
- Bộ đội vào bản để đuổi phỉ, ai cũng mừng.
- Ông trưởng bản kể chuyện ngày xưa phỉ hay chặn đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người dẫn đường bảo phải đi theo lối mòn để tránh phỉ rình rập.
- Trong truyện lịch sử, phỉ đốt kho lương khiến cả vùng hoang mang.
- Tin đồn về phỉ làm chợ phiên vắng hẳn, chỉ còn vài sạp mở cửa.
3
Người trưởng thành
- Phỉ từng hoành hành dọc các dãy núi, cướp bóc dân buôn.
- Khi luật pháp yếu, phỉ sinh sôi như cỏ dại nơi rừng sâu.
- Dấu chân phỉ còn in trên những con đường mòn lạnh gió, như vết sẹo của bản làng.
- Đêm ấy, tiếng súng vọng từ thung lũng, người ta biết phỉ đã kéo qua.
Nghĩa 2: (cũ; vch.). Thoả mãn nhu cầu thuộc về tinh thần.
Nghĩa 3: (id.). Nhổ nước bọt nhằm vào cái gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giặc cướp ở miền rừng núi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phỉ | Mang sắc thái cổ xưa, chỉ nhóm người gây rối, nguy hiểm ở vùng hẻo lánh. Ví dụ: Phỉ từng hoành hành dọc các dãy núi, cướp bóc dân buôn. |
| thổ phỉ | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức, chỉ nhóm cướp bóc ở vùng núi. Ví dụ: Bọn thổ phỉ thường ẩn náu trong rừng sâu. |
Nghĩa 2: (cũ; vch.). Thoả mãn nhu cầu thuộc về tinh thần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phỉ | Mang sắc thái cổ xưa, văn chương, chỉ sự thỏa mãn sâu sắc về mặt tinh thần, cảm xúc. Ví dụ: |
| mãn nguyện | Trang trọng, văn chương, chỉ sự hài lòng hoàn toàn về mặt tinh thần. Ví dụ: Anh ấy mãn nguyện với cuộc sống bình dị. |
| bất mãn | Trung tính, chỉ sự không hài lòng, không thỏa mãn. Ví dụ: Cô ấy bất mãn với cách làm việc của cấp trên. |
Nghĩa 3: (id.). Nhổ nước bọt nhằm vào cái gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phỉ | Khẩu ngữ, mang thái độ khinh bỉ, tức giận, thường dùng để chỉ hành động nhổ nước bọt vào ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: |
| phỉ nhổ | Khẩu ngữ, mang sắc thái khinh bỉ, tức giận, chỉ hành động nhổ nước bọt vào ai đó. Ví dụ: Anh ta phỉ nhổ vào mặt kẻ thù. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, trừ khi nói về hành động nhổ nước bọt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về giặc cướp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học cổ hoặc khi miêu tả hành động nhổ nước bọt với ý nghĩa tượng trưng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về giặc cướp hoặc hành động nhổ nước bọt.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản lịch sử, nhưng có thể thô tục khi dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả giặc cướp trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi cần diễn tả hành động nhổ nước bọt một cách cụ thể.
- Không phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại, trừ khi có ý nghĩa đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giặc" hoặc "cướp".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
- Trong văn học, có thể mang ý nghĩa tượng trưng hoặc ẩn dụ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phỉ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phỉ" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "phỉ" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "phỉ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "phỉ" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "phỉ" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.





