Phiến loạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bạo động vũ trang làm rối loạn trật tự xã hội.
Ví dụ:
Rạng sáng, họ kéo quân vào thị trấn để phiến loạn, làm cả khu vực náo loạn.
Nghĩa: Bạo động vũ trang làm rối loạn trật tự xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Cả làng nghe tin một nhóm người kéo nhau đi phiến loạn, ai cũng đóng cửa ở yên.
- Cô giáo nói phiến loạn là khi có người dùng vũ khí gây rối, làm mọi người sợ hãi.
- Trong truyện lịch sử, quân phản bội nổi lên phiến loạn, vua phải cho quân giữ thành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin tức đưa rằng bọn thủ lĩnh kích động dân chúng phiến loạn, khiến phố xá hỗn loạn.
- Lịch sử ghi lại nhiều vùng bị phiến loạn, nhà nước phải lập tức trấn áp để giữ yên dân.
- Khi nhóm vũ trang âm thầm tích trữ súng đạn để phiến loạn, an ninh địa phương được đặt trong tình trạng cảnh giác.
3
Người trưởng thành
- Rạng sáng, họ kéo quân vào thị trấn để phiến loạn, làm cả khu vực náo loạn.
- Trong bức thư tuyệt vọng, ông trưởng ty cảnh báo rằng nếu không đối thoại, họ sẽ phiến loạn và máu sẽ đổ.
- Những kẻ nhân danh chính nghĩa để phiến loạn thường bỏ qua nỗi sợ âm thầm của người dân.
- Không phải ai cầm vũ khí cũng là anh hùng; có kẻ chỉ muốn phiến loạn để thỏa cơn cuồng vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bạo động vũ trang làm rối loạn trật tự xã hội.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phiến loạn | Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động chống đối chính quyền bằng vũ lực, gây mất ổn định. Ví dụ: Rạng sáng, họ kéo quân vào thị trấn để phiến loạn, làm cả khu vực náo loạn. |
| nổi loạn | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động chống đối, gây rối, có thể dùng cho cả cá nhân hoặc tập thể. Ví dụ: Tù nhân nổi loạn đòi quyền lợi. |
| phản loạn | Tiêu cực, mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ hành động phản bội và nổi dậy chống lại chính quyền. Ví dụ: Bọn phản loạn đã bị dập tắt nhanh chóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các sự kiện bạo động có tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết về chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu về chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Không mang tính thân mật hay hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hành động bạo động có tổ chức và quy mô lớn.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến bạo động hoặc xung đột.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động bạo lực hoặc xung đột.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bạo động khác như "nổi loạn" hay "bạo loạn".
- Khác biệt với "nổi loạn" ở mức độ tổ chức và quy mô.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bạo động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhóm phiến loạn", "đã phiến loạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nhóm người (nhóm, tổ chức) và trạng từ chỉ thời gian, cách thức (đã, đang, sẽ).





