Nhăm nhe
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. x. lăm le.
Ví dụ:
Hắn nhăm nhe chiếc ví hớ hênh trong túi sau.
2.
động từ
Ăn thua.
Ví dụ:
Tôi không nhăm nhe ăn thua, tôi cần một giải pháp hợp tình.
Nghĩa 1: x. lăm le.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhăm nhe miếng cá trên bàn.
- Bạn ấy cứ nhăm nhe cái bút mới của tớ.
- Thằng bé nhăm nhe quả bóng đang lăn gần vạch vôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó cứ nhăm nhe cơ hội vượt mặt bạn trong cuộc đua, chờ bạn sơ ý là tăng tốc.
- Bọn trộm nhăm nhe chiếc xe trước cổng, nhìn ngó quanh rồi rút lui khi thấy bảo vệ.
- Cậu nhóc nhăm nhe chiếc điện thoại của anh, ánh mắt dán chặt vào màn hình như bị thôi miên.
3
Người trưởng thành
- Hắn nhăm nhe chiếc ví hớ hênh trong túi sau.
- Có người nhăm nhe chiếc ghế kia đã lâu, chỉ chờ một cú sảy chân của chủ nhân là lao vào.
- Những cặp mắt nhăm nhe lợi ích ngắn hạn thường bỏ lỡ bức tranh lớn.
- Cơn mưa nhăm nhe bầu trời từ chiều, lặng lẽ tích mây rồi đổ ập xuống.
Nghĩa 2: Ăn thua.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn đá cầu không cần nhăm nhe hơn thua, chỉ chơi cho vui.
- Con đừng nhăm nhe điểm số, hãy cố gắng hết mình.
- Chơi cờ mà cứ nhăm nhe thắng thì dễ mất bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy luôn nhăm nhe ăn thua trong mọi trò chơi, nên bầu không khí lúc nào cũng căng.
- Trong nhóm, có người nhăm nhe hơn thua từng lời, khiến cuộc bàn luận mất vui.
- Bạn đừng nhăm nhe thắng bài, thử chơi để học cách bình tĩnh xem sao.
3
Người trưởng thành
- Tôi không nhăm nhe ăn thua, tôi cần một giải pháp hợp tình.
- Khi cái tôi nhăm nhe hơn thua, lý lẽ thường trở thành vũ khí làm tổn thương nhau.
- Thương trường khắc nghiệt, nhưng nhăm nhe thắng bằng mọi giá chỉ đốt cháy uy tín.
- Có cuộc tranh luận chỉ để hiểu nhau hơn; đừng để nó thành nơi mỗi bên nhăm nhe ghi điểm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: x. lăm le.
Từ đồng nghĩa:
lăm le ngấp nghé
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhăm nhe | Thể hiện ý định xấu, mong muốn chiếm đoạt hoặc thực hiện điều gì đó một cách kín đáo, có phần đe dọa hoặc rình rập. Ví dụ: Hắn nhăm nhe chiếc ví hớ hênh trong túi sau. |
| lăm le | Trung tính, thể hiện ý định hoặc mong muốn kín đáo, có thể tiêu cực. Ví dụ: Anh ta lăm le chức trưởng phòng đã lâu. |
| ngấp nghé | Trung tính đến hơi tiêu cực, thể hiện sự gần kề, sắp đạt được hoặc có ý định. Ví dụ: Anh ta ngấp nghé muốn mua căn nhà đó. |
| từ bỏ | Trung tính, thể hiện hành động không còn theo đuổi, không còn ý định. Ví dụ: Anh ấy đã từ bỏ ý định nhăm nhe vị trí đó. |
| bỏ qua | Trung tính, thể hiện hành động không quan tâm, không để ý đến. Ví dụ: Cô ấy quyết định bỏ qua những lời nhăm nhe của họ. |
Nghĩa 2: Ăn thua.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhường nhịn bỏ cuộc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhăm nhe | Thể hiện tinh thần cạnh tranh cao, mong muốn giành phần thắng, không chịu thua kém. Ví dụ: Tôi không nhăm nhe ăn thua, tôi cần một giải pháp hợp tình. |
| tranh giành | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, thể hiện sự cạnh tranh gay gắt để giành lấy một thứ gì đó. Ví dụ: Họ tranh giành nhau từng chút lợi nhuận. |
| đua tranh | Trung tính, thể hiện sự cạnh tranh lành mạnh hoặc gay gắt. Ví dụ: Các đội đua tranh quyết liệt để giành cúp. |
| cạnh tranh | Trung tính, mô tả hành động thi đấu để giành ưu thế. Ví dụ: Các công ty cạnh tranh gay gắt trên thị trường. |
| nhường nhịn | Tích cực, thể hiện sự khoan dung, không muốn tranh giành. Ví dụ: Anh em nên nhường nhịn nhau. |
| bỏ cuộc | Trung tính đến tiêu cực, thể hiện hành động ngừng tham gia, không tiếp tục cạnh tranh. Ví dụ: Anh ta đã bỏ cuộc giữa chừng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc ý định muốn làm điều gì đó, thường là không tốt hoặc có tính cạnh tranh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống có tính chất căng thẳng, đối đầu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh giác, thể hiện ý định không tốt hoặc cạnh tranh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả ý định không tốt hoặc sự cạnh tranh ngầm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa tích cực.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi nói về hành động của người khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lăm le", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng để chỉ những ý định tích cực hoặc trung lập.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái tiêu cực hoặc cạnh tranh của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhăm nhe...".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu, ví dụ: "nhăm nhe chiếc xe".





