Nhòm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
x. dòm.
Ví dụ:
Anh nhòm qua lỗ nhòe trên tấm rèm để chắc là đèn đã tắt.
Nghĩa: x. dòm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam nhòm qua khe cửa xem mèo đang ngủ.
- Em khẽ nhòm vào hộp quà rồi cười khúc khích.
- Bé kéo rèm lên một chút để nhòm ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nhòm qua cửa sổ lớp để xem hôm nay có cô chủ nhiệm không.
- Con mèo ngốc nghếch nhòm vào tủ lạnh như đang lên kế hoạch lấy cá.
- Bạn Lan nhòm lịch kiểm tra, tim đập thình thịch vì chưa ôn kịp.
3
Người trưởng thành
- Anh nhòm qua lỗ nhòe trên tấm rèm để chắc là đèn đã tắt.
- Có lúc ta chỉ dám nhòm vào đời người khác qua những khung hình nhỏ, rồi tự dệt nên câu chuyện của mình.
- Đừng nhòm trang ghi chú của người ta rồi phán xét; mỗi người có cách nhớ riêng.
- Tò mò quá mức khiến ta cứ nhòm qua ranh giới riêng tư, và cái giá phải trả là sự ngượng ngùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nhìn lén, nhìn trộm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không trang trọng, có thể hàm ý tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nhìn lén một cách không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dòm" nhưng "nhòm" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhòm qua cửa sổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc đối tượng, ví dụ: "nhòm vào phòng", "nhòm người khác".





