Lăm le
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng trước đg.). Có ý định và sẵn sàng, có thời cơ là làm ngay (thường là việc xấu). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng trước đg.). Có ý định và sẵn sàng, có thời cơ là làm ngay (thường là việc xấu).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lăm le | Diễn tả ý định xấu, sự chờ đợi cơ hội để thực hiện, mang sắc thái tiêu cực, cảnh giác. Ví dụ: |
| nhăm nhe | Trung tính, diễn tả sự chờ đợi cơ hội để thực hiện ý đồ (thường là xấu). Ví dụ: Kẻ trộm nhăm nhe tài sản của người khác. |
| rình rập | Tiêu cực, diễn tả hành động theo dõi kín đáo để chờ cơ hội thực hiện ý đồ xấu. Ví dụ: Con mèo rình rập chuột trong góc nhà. |
| thờ ơ | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự không quan tâm, không có ý định hành động. Ví dụ: Anh ta thờ ơ trước những lời đe dọa. |
| bàng quan | Trung tính, diễn tả thái độ đứng ngoài cuộc, không can thiệp hay có ý định hành động. Ví dụ: Nhiều người bàng quan trước sự việc bất công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự cảnh giác hoặc chỉ trích ai đó có ý định xấu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc mang tính chất bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật có ý đồ xấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ ý định không tốt.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thể hiện sự cảnh giác hoặc chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý định xấu của ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý tích cực.
- Thường đi kèm với hành động cụ thể để làm rõ ý định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ý định khác nhưng "lăm le" nhấn mạnh sự sẵn sàng thực hiện ngay khi có cơ hội.
- Không nên dùng để chỉ ý định tốt hoặc trung lập.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta lăm le làm việc xấu."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "lăm le cơ hội", "lăm le hành động".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





