Toan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Acid.
Ví dụ:
Loại chất tẩy này có toan mạnh, đừng dùng trên đá tự nhiên.
2.
động từ
Có ý định thực hiện ngay điều gì đó (nhưng đã không làm được).
Ví dụ:
Tôi toan mở lời, rồi kìm lại vì chưa đúng lúc.
3.
động từ
(cũ). Tính toán, lo liệu việc gì.
Ví dụ:
Cụ bà một đời quen toan việc nhà, đâu vào đấy.
Nghĩa 1: Acid.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dặn: dung dịch này có toan, đừng chạm tay vào.
- Quả chanh có vị chua vì chứa toan tự nhiên.
- Bạn nhỏ đổ toan ra giấy quỳ, giấy chuyển màu ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thí nghiệm, giọt toan làm kim loại sủi bọt khí.
- Mùi hăng của toan bốc lên, cả lớp phải đeo khẩu trang.
- Khi trung hòa toan bằng kiềm, dung dịch trở nên bớt chua.
3
Người trưởng thành
- Loại chất tẩy này có toan mạnh, đừng dùng trên đá tự nhiên.
- Một chút toan cũng đủ ăn mòn lớp gỉ cũ, nhưng lỡ tay là xước bề mặt ngay.
- Bếp mùi toan giấm, tôi chợt thèm đĩa nộm giản dị của mẹ.
- Trong phòng thí nghiệm, toan là bạn đồng hành của kỷ luật và sự cẩn trọng.
Nghĩa 2: Có ý định thực hiện ngay điều gì đó (nhưng đã không làm được).
1
Học sinh tiểu học
- Em toan gọi cho mẹ, nhưng điện thoại hết pin.
- Bạn ấy toan chạy ra sân thì trời đổ mưa.
- Con toan xin lỗi cô, mà tim đập mạnh quá nên thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi toan giơ tay phát biểu, nhưng bạn bên cạnh nói trước.
- Nó toan đăng bài, rồi chợt sợ bị hiểu lầm nên dừng.
- Cả nhóm toan ra về sớm, nhưng thầy giao thêm nhiệm vụ.
3
Người trưởng thành
- Tôi toan mở lời, rồi kìm lại vì chưa đúng lúc.
- Cô ấy toan chốt vé, nhưng bỗng nhớ cuộc hẹn đã trót quên.
- Anh toan nói một câu dứt khoát, rồi chọn im lặng để lắng nghe.
- Có lúc toan quay lưng, nhưng lòng còn nợ một lời giải thích.
Nghĩa 3: (cũ). Tính toán, lo liệu việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội đang toan việc bữa cơm cho cả nhà.
- Mẹ toan chi tiêu để đủ tiền mua sách cho con.
- Chú ấy toan chuyến đi sao cho khỏi lỡ tàu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông ngoại quen toan việc giỗ chạp từ sớm, không đợi ai nhắc.
- Cô toan tiền nong khéo léo, nên tháng nào cũng đủ chi.
- Bố ngồi toan đường đi nước bước, tránh kẹt xe giờ tan tầm.
3
Người trưởng thành
- Cụ bà một đời quen toan việc nhà, đâu vào đấy.
- Người làm ăn giỏi biết toan rủi may, không phó mặc vận số.
- Anh toan từng khoản học phí, để đường học tập của con không đứt quãng.
- Giữa những dự định đổi thay, vẫn cần người biết toan phần gốc rễ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Acid.
Từ đồng nghĩa:
a-xít
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toan | Thuật ngữ khoa học, trung tính. Ví dụ: Loại chất tẩy này có toan mạnh, đừng dùng trên đá tự nhiên. |
| a-xít | trung tính, khoa học Ví dụ: A-xít sulfuric là một hóa chất ăn mòn mạnh. |
| kiềm | trung tính, khoa học Ví dụ: Kiềm có tính chất đối lập với a-xít. |
Nghĩa 2: Có ý định thực hiện ngay điều gì đó (nhưng đã không làm được).
Nghĩa 3: (cũ). Tính toán, lo liệu việc gì.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toan | Diễn tả hành động suy tính, sắp xếp cẩn thận cho một việc gì đó, mang sắc thái trang trọng, cổ xưa. Ví dụ: Cụ bà một đời quen toan việc nhà, đâu vào đấy. |
| tính toán | trung tính, phổ biến Ví dụ: Anh ấy tính toán chi phí rất kỹ lưỡng. |
| lo liệu | trung tính, phổ biến Ví dụ: Cô ấy lo liệu mọi việc chu đáo cho gia đình. |
| tuỳ tiện | tiêu cực, phổ biến Ví dụ: Anh ta làm việc rất tùy tiện, không suy nghĩ trước sau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ý định chưa thực hiện được, ví dụ: "Tôi toan đi chợ nhưng trời mưa".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi cần diễn đạt ý định chưa thành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển hoặc diễn tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "Toan" với nghĩa là "acid" thường dùng trong hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện ý định chưa thành, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc bất lực.
- Phong cách cổ điển khi dùng trong văn chương.
- Trang trọng và chính xác khi dùng trong ngữ cảnh hóa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả ý định chưa thực hiện được.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không muốn tạo cảm giác cổ điển.
- Trong hóa học, "toan" là thuật ngữ chuyên ngành, cần dùng đúng ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "toan tính" khi diễn tả ý định.
- Khác biệt với "dự định" ở chỗ "toan" thường không thành công.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa thông thường và nghĩa chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" khi là động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ như "toan tính", "toan làm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ hoặc lượng từ. Động từ: Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức, ví dụ: "đã toan", "đang toan".





