Định bụng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng.). Có ý định làm việc gì.
Ví dụ:
Tôi định bụng xin nghỉ một ngày để về thăm nhà.
Nghĩa: (kng.). Có ý định làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay em định bụng làm xong bài rồi mới đi đá bóng.
- Nó định bụng tặng mẹ bó hoa hái ở vườn sau giờ học.
- Cả nhóm định bụng dọn lại góc lớp cho gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ định bụng chiều nay hỏi cô thêm bài khó, rồi mới về.
- Nó định bụng tiết kiệm tiền ăn vặt để mua cuốn sách mình thích.
- Mình định bụng làm lành với bạn ấy sau giờ sinh hoạt lớp.
3
Người trưởng thành
- Tôi định bụng xin nghỉ một ngày để về thăm nhà.
- Đã định bụng rẽ sang thăm người cũ, nhưng đứng trước ngõ lại thôi.
- Cô ấy định bụng đổi việc từ lâu, chỉ còn chờ một cái cớ đủ mạnh.
- Đêm qua, anh định bụng gọi điện làm hòa, rồi im lặng vì sợ nói sai lời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ý định cá nhân trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện suy nghĩ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện ý định cá nhân một cách nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng để diễn tả ý định chưa chắc chắn hoặc chưa được thực hiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dự định" nhưng "định bụng" mang sắc thái ít trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "định bụng đi chơi", "định bụng học bài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ khác hoặc cụm từ chỉ mục đích, ví dụ: "định bụng với bạn", "định bụng làm việc".





