Dung dịch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hỗn hợp đồng tính của hai hay nhiều chất, trong đó có một (hay một số) chất phân bố đều (gọi là được hoà tan) trong môi trường của một số chất khác (gọi là dung môi).
Ví dụ: Dầu không tan trong nước nên không tạo dung dịch như muối hay đường.
Nghĩa: Hỗn hợp đồng tính của hai hay nhiều chất, trong đó có một (hay một số) chất phân bố đều (gọi là được hoà tan) trong môi trường của một số chất khác (gọi là dung môi).
1
Học sinh tiểu học
  • Nước đường là một dung dịch vì đường tan đều trong nước.
  • Muối bỏ vào nước tạo thành dung dịch trong suốt.
  • Cô giáo pha dung dịch màu xanh để chúng em thử thí nghiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dung dịch axit loãng làm quỳ tím chuyển sang màu đỏ.
  • Khi khuấy đều, đường phân tán hoàn toàn trong nước, tạo thành dung dịch đồng nhất.
  • Trong phòng thí nghiệm, chúng mình phải dán nhãn rõ ràng cho mỗi dung dịch để tránh nhầm lẫn.
3
Người trưởng thành
  • Dầu không tan trong nước nên không tạo dung dịch như muối hay đường.
  • Để pha dung dịch chuẩn, cần cân chính xác chất tan rồi thêm dung môi đến thể tích mong muốn.
  • Thuốc sát khuẩn dạng dung dịch dễ thấm đều lên bề mặt vết thương, giúp vệ sinh nhanh và gọn.
  • Trong công nghiệp thực phẩm, độ bão hoà của dung dịch đường quyết định cấu trúc tinh thể khi làm kẹo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật và giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học, sinh học và các ngành khoa học tự nhiên khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
  • Thuộc phong cách văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một khái niệm khoa học về hỗn hợp chất lỏng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hỗn hợp" hay "hợp chất".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dung dịch muối", "dung dịch axit".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dung dịch trong suốt"), động từ ("pha dung dịch"), hoặc danh từ khác ("dung dịch nước").