Nhũ tương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hệ những hạt nhỏ chất lỏng lơ lửng trong một chất lỏng khác.
Ví dụ:
Nhũ tương là hỗn hệ các giọt lỏng phân tán trong một chất lỏng khác.
Nghĩa: Hệ những hạt nhỏ chất lỏng lơ lửng trong một chất lỏng khác.
1
Học sinh tiểu học
- Trong giờ khoa học, cô giáo cho chúng em xem một cốc nhũ tương trông đục như sữa.
- Mẹ lắc đều chai nước sốt để nhũ tương không bị tách lớp.
- Bạn nhỏ khuấy dầu và nước với xà phòng để tạo nhũ tương có bọt li ti.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi thêm chất hoạt động bề mặt, hỗn hợp dầu và nước trở thành nhũ tương bền hơn.
- Sữa là một nhũ tương tự nhiên, nhìn đơn giản nhưng cấu trúc lại rất tinh vi.
- Thầy bảo: muốn nhũ tương không vỡ, phải khuấy đều và giữ tỉ lệ phù hợp giữa dầu, nước và chất nhũ hóa.
3
Người trưởng thành
- Nhũ tương là hỗn hệ các giọt lỏng phân tán trong một chất lỏng khác.
- Trong mỹ phẩm, độ ổn định của nhũ tương quyết định cảm giác thoa và tuổi thọ sản phẩm.
- Đầu bếp làm nước xốt bằng cách nhũ hóa dầu với giấm; nhũ tương mịn là dấu hiệu tay nghề.
- Ở quy mô công nghiệp, kiểm soát kích thước giọt trong nhũ tương là chìa khóa để tối ưu hóa tính chất lưu biến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật và y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học, công nghệ thực phẩm và dược phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho các văn bản kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hệ thống chất lỏng trong nghiên cứu khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "hỗn hợp" hoặc "dung dịch".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Người học nên làm quen với các ví dụ thực tế để hiểu rõ hơn về ứng dụng của nhũ tương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nhũ tương", "nhũ tương này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ mô tả (như "nhũ tương đặc"), hoặc động từ chỉ trạng thái (như "tạo thành nhũ tương").





