Hoà tan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho các phân tử của một chất nào đó tách rời nhau ra để hỗn hợp với các phân tử của một chất lỏng, tạo thành một chất lỏng đồng tính.
Ví dụ: Muối ăn hoà tan hoàn toàn trong nước, tạo dung dịch trong suốt.
Nghĩa: Làm cho các phân tử của một chất nào đó tách rời nhau ra để hỗn hợp với các phân tử của một chất lỏng, tạo thành một chất lỏng đồng tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Đường hoà tan trong nước ấm rất nhanh.
  • Muối rắc vào bát nước sẽ hoà tan dần.
  • Cô khuấy bột cacao cho hoà tan rồi mới rót ra cốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Viên vitamin sủi hoà tan tạo thành dung dịch có bọt li ti.
  • Khi tăng nhiệt độ, đường hoà tan nhanh hơn vì các phân tử chuyển động mạnh.
  • Axit axetic hoà tan tốt trong nước nên mùi giấm lan nhanh khắp bếp.
3
Người trưởng thành
  • Muối ăn hoà tan hoàn toàn trong nước, tạo dung dịch trong suốt.
  • Một lời giải thích thiện chí đôi khi giúp “hoà tan” sự căng thẳng như muối tan trong nước, để cuộc nói chuyện trở lại nhẹ nhàng.
  • Trong phòng thí nghiệm, anh ấy đợi chất rắn hoà tan hết mới bắt đầu chuẩn độ, tránh sai số không đáng có.
  • Cô khuấy đều để thuốc bột hoà tan trọn vẹn, rồi uống từng ngụm, thấy vị đắng dịu đi trong dòng nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho các phân tử của một chất nào đó tách rời nhau ra để hỗn hợp với các phân tử của một chất lỏng, tạo thành một chất lỏng đồng tính.
Từ đồng nghĩa:
tan dissolve
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoà tan khoa học, trung tính, mô tả thao tác/vận động vật lý-hóa học, sắc thái khách quan Ví dụ: Muối ăn hoà tan hoàn toàn trong nước, tạo dung dịch trong suốt.
tan trung tính, phổ thông; mức độ khái quát ngang, dùng được trong ngữ cảnh hóa học và đời thường Ví dụ: Đường tan nhanh trong nước ấm.
dissolve thuật ngữ mượn tiếng Anh trong văn khoa học song ngữ; chỉ dùng khi văn bản chấp nhận ngoại ngữ Ví dụ: Khuấy để muối dissolve hoàn toàn.
kết tủa thuật ngữ hóa học, trung tính; diễn tiến ngược trong hệ dung dịch Ví dụ: Thêm bạc nitrat làm clorua bạc kết tủa.
kết tinh khoa học, trung tính; quá trình tạo tinh thể ra khỏi dung dịch Ví dụ: Làm lạnh dung dịch để đường kết tinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, báo cáo nghiên cứu liên quan đến hóa học hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học, sinh học và các ngành khoa học tự nhiên khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình vật lý hoặc hóa học liên quan đến sự kết hợp của chất lỏng và chất rắn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tan chảy" khi không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tan chảy" ở chỗ "hoà tan" không liên quan đến nhiệt độ làm chất rắn chuyển thành lỏng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước hoà tan muối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc chất rắn, ví dụ: "nước", "muối".