Huyền phù

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hệ những hạt rất nhỏ lơ lửng trong một chất lỏng.
Ví dụ: Nước máy đôi khi hơi đục do còn huyền phù chưa được loại bỏ hết.
Nghĩa: Hệ những hạt rất nhỏ lơ lửng trong một chất lỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cốc nước ao đục là do trong đó có huyền phù nên nhìn không thấy đáy.
  • Mẹ bảo sữa chua uống phải lắc nhẹ vì có huyền phù nên dễ lắng.
  • Thầy cho mực vào nước, tạo thành huyền phù nên nước đổi màu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nước sông sau mưa có nhiều huyền phù, vì đất cát mịn bị cuốn trôi và lơ lửng trong nước.
  • Khi lọc nước bằng giấy, ta tách được một phần huyền phù nhờ các hạt bị giữ lại.
  • Dung dịch bột nghệ trong nước là huyền phù nên để yên sẽ thấy hạt lắng xuống dần.
3
Người trưởng thành
  • Nước máy đôi khi hơi đục do còn huyền phù chưa được loại bỏ hết.
  • Báo cáo phân tích chỉ ra nồng độ huyền phù tăng theo lưu lượng xả, gây áp lực cho hệ thống lọc.
  • Trong công nghệ thực phẩm, kiểm soát huyền phù quyết định cảm giác miệng và độ ổn định của sản phẩm.
  • Ở phòng thí nghiệm, họ dùng máy khuấy từ để giữ huyền phù phân tán đều, tránh hiện tượng lắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hệ những hạt rất nhỏ lơ lửng trong một chất lỏng.
Từ đồng nghĩa:
hỗn dịch
Từ Cách sử dụng
huyền phù Khoa học, kỹ thuật, trung tính, mô tả trạng thái vật chất. Ví dụ: Nước máy đôi khi hơi đục do còn huyền phù chưa được loại bỏ hết.
hỗn dịch Khoa học, kỹ thuật, trung tính, dùng để chỉ hỗn hợp chất rắn phân tán trong chất lỏng. Ví dụ: Pha chế hỗn dịch thuốc kháng sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là hóa học và sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành liên quan đến hóa học, sinh học và công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính khoa học và kỹ thuật.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng liên quan đến hóa học hoặc sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong hóa học như "dung dịch" hay "hỗn hợp".
  • Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "huyền phù trong nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "tạo thành", "lơ lửng"), tính từ (như "nhỏ", "mịn"), và các cụm từ chỉ định lượng (như "một lượng lớn").