Dung môi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất chiếm tỉ lệ lớn trong một dung dịch, hoà tan chất khác để tạo thành dung dịch.
Ví dụ: Nước là dung môi phổ biến trong đời sống và phòng thí nghiệm.
Nghĩa: Chất chiếm tỉ lệ lớn trong một dung dịch, hoà tan chất khác để tạo thành dung dịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước là dung môi hoà tan đường để làm nước đường.
  • Bạn nhỏ đổ muối vào nước, dung môi làm muối tan ra.
  • Mẹ dùng nước làm dung môi để pha bột cacao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ethanol có thể làm dung môi, hoà tan mực bút bi khi tẩy vết bẩn.
  • Trong thí nghiệm, nước được chọn làm dung môi vì an toàn và dễ kiếm.
  • Dầu không phải lúc nào cũng là dung môi phù hợp vì nó không hoà tan muối hay đường.
3
Người trưởng thành
  • Nước là dung môi phổ biến trong đời sống và phòng thí nghiệm.
  • Trong y dược, việc chọn đúng dung môi quyết định độ ổn định và khả dụng sinh học của hoạt chất.
  • Khi sơn nhà, người ta dùng dung môi để pha loãng sơn, giúp lớp phủ bám đều và mau khô.
  • Ở quy mô công nghiệp, dung môi không chỉ để hoà tan mà còn ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và vấn đề an toàn môi trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật và báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến hóa học hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về hóa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "chất tan"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dung môi hữu cơ", "dung môi nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hữu cơ", "vô cơ"), động từ (như "hòa tan"), và lượng từ (như "một loại").
dung dịch hoà tan chất lỏng nước cồn axeton benzen ete xăng