Khí khái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có chí khí mạnh mẽ, cứng cỏi, không chịu khuất phục.
Ví dụ: Anh ấy khí khái, không cúi đầu trước bất công.
2.
tính từ
Có tính không muốn nhờ vả, phiền luỵ đến ai.
Ví dụ: Cô ấy khí khái, có việc tự lo, không nhờ cậy.
Nghĩa 1: Có chí khí mạnh mẽ, cứng cỏi, không chịu khuất phục.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh rất khí khái, không chịu làm điều sai.
  • Thua trò chơi, em vẫn đứng thẳng, mặt bình tĩnh, trông thật khí khái.
  • Nhân vật trong truyện dám nhận lỗi và sửa, nghe rất khí khái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng từ chối quay cóp, nói thẳng trước lớp, thái độ rất khí khái.
  • Thua trong trận bóng, cậu ấy vẫn bắt tay đối thủ, giữ dáng vẻ khí khái.
  • Đứng trước áp lực điểm số, cô bạn chọn học thật, nghe qua đã thấy khí khái.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy khí khái, không cúi đầu trước bất công.
  • Có người chọn im lặng để yên thân; người khí khái chọn nói thật, dù đơn độc.
  • Đi qua những mùa khó, cô vẫn giữ lưng thẳng và mắt sáng, thứ khí khái ít ai có.
  • Khí khái không phải tiếng to, mà là sức bền của một lời không đổi.
Nghĩa 2: Có tính không muốn nhờ vả, phiền luỵ đến ai.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại rất khí khái, tự xách đồ, không để ai giúp.
  • Bạn Lan bị ốm vẫn tự làm bài, nghe thật khí khái.
  • Cô bán hàng khí khái, không nhận thêm quà của khách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ốm nhưng vẫn tự đi học, không muốn làm phiền ai, trông khí khái hẳn.
  • Bạn tôi từ chối vay tiền bạn bè, nói rằng sống phải khí khái.
  • Cô bạn dọn lớp một mình, bảo đừng giúp, cái kiểu khí khái đáng nể.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy khí khái, có việc tự lo, không nhờ cậy.
  • Bệnh nặng mà vẫn giấu, sợ làm người thân lo; khí khái đôi khi hóa thành cô độc.
  • Ông cụ ở đầu ngõ không nhận biếu xén, bảo để người khác còn đỡ tủi; cách sống ấy khí khái mà nhẹ nhàng.
  • Giữa phố xá ồn ã, người khí khái chọn tự lực, như chiếc lá tự rơi mà không muốn ai nhặt giúp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có chí khí mạnh mẽ, cứng cỏi, không chịu khuất phục.
Từ Cách sử dụng
khí khái Diễn tả phẩm chất cao đẹp, ý chí mạnh mẽ, không khuất phục trước khó khăn hay áp lực. Thường dùng trong văn chương, trang trọng. Ví dụ: Anh ấy khí khái, không cúi đầu trước bất công.
cương trực Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự ngay thẳng và không chịu uốn mình. Ví dụ: Ông ấy nổi tiếng là người cương trực, không bao giờ chịu luồn cúi.
kiên cường Tích cực, trang trọng, nhấn mạnh khả năng chịu đựng, bền bỉ và không khuất phục. Ví dụ: Dù gặp nhiều thử thách, anh ấy vẫn kiên cường vượt qua.
bất khuất Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh ý chí không bao giờ chịu khuất phục, đầu hàng. Ví dụ: Tinh thần bất khuất của dân tộc ta đã làm nên lịch sử.
hèn nhát Tiêu cực, miệt thị, chỉ sự thiếu dũng khí, sợ sệt. Ví dụ: Kẻ hèn nhát sẽ không bao giờ dám đối mặt với sự thật.
yếu hèn Tiêu cực, chỉ sự thiếu bản lĩnh, dễ bị khuất phục, không có sức mạnh tinh thần. Ví dụ: Anh ta tỏ ra yếu hèn trước áp lực của đối thủ.
khiếp nhược Tiêu cực, trang trọng hơn "hèn nhát", chỉ sự sợ sệt, không dám phản kháng. Ví dụ: Thái độ khiếp nhược của họ khiến đối phương càng lấn tới.
Nghĩa 2: Có tính không muốn nhờ vả, phiền luỵ đến ai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khí khái Diễn tả phẩm chất tự trọng, tự chủ, không muốn làm phiền hay phụ thuộc vào người khác. Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá tính cách. Ví dụ: Cô ấy khí khái, có việc tự lo, không nhờ cậy.
độc lập Trung tính đến tích cực, nhấn mạnh khả năng tự chủ, không phụ thuộc. Ví dụ: Cô ấy luôn muốn sống độc lập, không dựa dẫm vào ai.
tự trọng Tích cực, trang trọng, nhấn mạnh giá trị bản thân, không muốn hạ thấp mình bằng cách nhờ vả. Ví dụ: Vì lòng tự trọng, anh ấy không muốn nhận sự giúp đỡ từ người khác.
tự lập Tích cực, trung tính, nhấn mạnh khả năng tự lo liệu, không cần sự giúp đỡ. Ví dụ: Anh ấy đã tự lập từ rất sớm, không cần cha mẹ chu cấp.
dựa dẫm Tiêu cực, chỉ sự thiếu tự chủ, phụ thuộc vào người khác. Ví dụ: Cô ấy có thói quen dựa dẫm vào gia đình trong mọi việc.
ỷ lại Tiêu cực, mạnh hơn "dựa dẫm", chỉ sự lười biếng, không muốn tự mình làm mà trông chờ vào người khác. Ví dụ: Anh ta có tính ỷ lại, không bao giờ chịu cố gắng.
phụ thuộc Trung tính đến tiêu cực, chỉ tình trạng không thể tự chủ, cần sự hỗ trợ từ bên ngoài. Ví dụ: Nền kinh tế của đất nước còn phụ thuộc nhiều vào nước ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả tính cách của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về nhân vật lịch sử hoặc lãnh đạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để xây dựng hình tượng nhân vật mạnh mẽ, kiên cường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có phẩm chất mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách kiên cường, không chịu khuất phục của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi mô tả những tình huống không liên quan đến phẩm chất cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "kiên cường" hay "bất khuất", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ sắc thái tôn trọng và ngưỡng mộ mà từ này mang lại.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khí khái", "khí khái vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.