Tiết tháo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khí tiết vững vàng.
Ví dụ: Ông ấy nổi tiếng vì giữ tiết tháo giữa thời loạn.
Nghĩa: Khí tiết vững vàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ già giữ tiết tháo, không nhận quà sai trái.
  • Nhân vật trong truyện có tiết tháo, dám nói điều đúng.
  • Thầy giáo khen ai biết giữ tiết tháo trước việc xấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù bị dụ dỗ, anh vẫn giữ tiết tháo, không đổi lời hứa.
  • Người có tiết tháo không vì lợi mà quên điều phải.
  • Trong lịch sử, nhiều danh sĩ lấy tiết tháo làm thước đo nhân cách.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy nổi tiếng vì giữ tiết tháo giữa thời loạn.
  • Tiết tháo không phô trương; nó bền bỉ trong cách ta từ chối điều sai dù chẳng ai nhìn thấy.
  • Có người giữ tiết tháo bằng sự im lặng đúng lúc, không thỏa hiệp với điều mình biết là sai.
  • Giữa lợi ích và nguyên tắc, tiết tháo là ranh giới ta tự đặt để không đánh mất mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khí tiết vững vàng.
Từ đồng nghĩa:
khí tiết tiết nghĩa tiết liêm
Từ trái nghĩa:
bất tiết nhu nhược
Từ Cách sử dụng
tiết tháo trang trọng, cổ điển; sắc thái khen ngợi, mạnh vừa Ví dụ: Ông ấy nổi tiếng vì giữ tiết tháo giữa thời loạn.
khí tiết trang trọng, trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Ông nổi tiếng vì khí tiết không đổi trước bão táp.
tiết nghĩa cổ văn, trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Bậc quân tử lấy tiết nghĩa làm đầu.
tiết liêm cổ văn, trang trọng; nhấn mạnh cả thanh liêm lẫn khí tiết Ví dụ: Quan ấy giữ trọn tiết liêm trước lời dụ dỗ.
bất tiết cổ văn, trang trọng; trái nghĩa trực diện về nết tiết Ví dụ: Người bất tiết khó được trọng vọng.
nhu nhược khẩu ngữ, trung tính-miệt thị nhẹ; đối lập về ý chí kiên cường Ví dụ: Bị mắng là nhu nhược, không giữ nổi lập trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về đạo đức, phẩm chất con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với phẩm chất đạo đức cao quý.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn ca ngợi phẩm chất đạo đức, lòng kiên định của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về những tình huống đời thường.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả phẩm chất cao quý khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phẩm chất khác như "trung thực", "kiên định".
  • Không nên dùng để miêu tả những tình huống không liên quan đến đạo đức hoặc phẩm chất con người.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiết tháo của người anh hùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ phẩm chất (như "cao quý"), hoặc động từ chỉ hành động (như "giữ gìn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...