Hiên ngang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra đường hoàng, tự tin, không chịu cúi đầu khuất phục trước những sự đe doạ.
Ví dụ:
Anh ấy hiên ngang trình bày quan điểm của mình trước hội đồng.
Nghĩa: Tỏ ra đường hoàng, tự tin, không chịu cúi đầu khuất phục trước những sự đe doạ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ đứng hiên ngang bảo vệ đồ chơi của mình.
- Chú bộ đội hiên ngang bước đi trong nắng.
- Cây tre hiên ngang đứng vững trước gió bão.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước những lời lẽ không hay, cô ấy vẫn hiên ngang giữ vững lập trường của mình.
- Người anh hùng dân tộc đã hiên ngang đối mặt với kẻ thù xâm lược.
- Dù gặp nhiều khó khăn, đội tuyển vẫn hiên ngang bước vào trận đấu cuối cùng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hiên ngang trình bày quan điểm của mình trước hội đồng.
- Sống hiên ngang không chỉ là không sợ hãi, mà còn là dám đối diện với sự thật và bảo vệ lẽ phải.
- Trong cuộc đời, có những lúc ta cần phải hiên ngang đứng lên, dù biết rằng con đường phía trước đầy chông gai.
- Vẻ đẹp của một tâm hồn hiên ngang nằm ở chỗ nó không bao giờ cho phép mình bị khuất phục bởi những áp lực tầm thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra đường hoàng, tự tin, không chịu cúi đầu khuất phục trước những sự đe doạ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiên ngang | Mạnh mẽ, tích cực, trang trọng, thể hiện sự dũng cảm, kiên định và lòng tự trọng cao khi đối mặt với thử thách. Ví dụ: Anh ấy hiên ngang trình bày quan điểm của mình trước hội đồng. |
| bất khuất | Mạnh mẽ, trang trọng, thể hiện tinh thần không chịu khuất phục trước mọi áp bức, khó khăn. Ví dụ: Tinh thần bất khuất của dân tộc. |
| hèn nhát | Tiêu cực, chỉ sự thiếu dũng cảm, sợ sệt, không dám đối mặt với khó khăn hay nguy hiểm. Ví dụ: Hành động hèn nhát của kẻ phản bội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có thái độ tự tin, không sợ hãi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống thể hiện sự kiên cường, bất khuất.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự tin, kiên cường, không khuất phục.
- Thường mang sắc thái tích cực, khích lệ.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên cường, không sợ hãi của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc nhún nhường.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả hành động hoặc thái độ mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "dũng cảm" nhưng "hiên ngang" nhấn mạnh sự không khuất phục.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hành động hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hiên ngang", "vẫn hiên ngang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, vô cùng) hoặc danh từ khi làm định ngữ.





