Ngang tàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra không sợ gì, không chịu khuất phục ai
Ví dụ:
Anh ta nói năng ngang tàng, không chịu cúi đầu trước ai.
Nghĩa: Tỏ ra không sợ gì, không chịu khuất phục ai
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nhìn thẳng, giọng ngang tàng, không chịu bị bắt nạt.
- Con mèo hoang đứng xù lông, ngang tàng trước con chó to.
- Trong trận đá bóng, cậu bé đứng chắn khung thành, vẻ ngang tàng không sợ sút mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đội trưởng bước ra tranh luận với thầy trọng tài, ánh mắt ngang tàng nhưng vẫn chừng mực.
- Giữa đám đông hò reo, cô ca sĩ trẻ cất giọng ngang tàng, như thách thức tiếng ồn bao quanh.
- Thằng bạn tôi đi qua nhóm đàn anh, vai thẳng, nét mặt ngang tàng, không né tránh ánh nhìn nào.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nói năng ngang tàng, không chịu cúi đầu trước ai.
- Ở chợ biên, có kẻ buôn lậu vẻ ngang tàng, như coi luật lệ chỉ là cơn gió thoảng.
- Nàng cười ngang tàng giữa cuộc họp căng thẳng, một nụ cười làm người ta bối rối lẫn nể sợ.
- Tuổi trẻ từng ngang tàng trước bão đời, để rồi trưởng thành mới hiểu giá của tự do.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra không sợ gì, không chịu khuất phục ai
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngang tàng | mạnh; sắc thái thách thức, có phần bất chấp; khẩu ngữ–trung tính/âm Ví dụ: Anh ta nói năng ngang tàng, không chịu cúi đầu trước ai. |
| ngang ngạnh | mạnh; bướng bỉnh, đối đầu; khẩu ngữ Ví dụ: Thằng ấy tính ngang ngạnh, bảo sao cũng không nghe. |
| bướng bỉnh | trung tính–mạnh; cứng đầu, không chịu phục; phổ thông Ví dụ: Cô ấy khá bướng bỉnh, không chịu nhượng bộ. |
| hiếu thắng | trung tính; thiên về thích hơn thua, không lùi bước; phổ thông Ví dụ: Tính hiếu thắng khiến cậu ta không chịu nhường. |
| ngạo nghễ | mạnh; tự cao, khinh thị, không sợ ai; văn chương Ví dụ: Ánh mắt ngạo nghễ, hắn bước qua bao lời dọa nạt. |
| nhu mì | nhẹ; mềm mỏng, dễ bảo; trung tính Ví dụ: Cô gái nhu mì, ít khi cãi lại. |
| khuất phục | mạnh; chịu thua, chịu phục tùng; trang trọng/phổ thông Ví dụ: Sau nhiều lần thuyết phục, anh ta khuất phục trước lẽ phải. |
| răm rắp | trung tính; phục tùng tuyệt đối; khẩu ngữ Ví dụ: Nó nghe lời răm rắp, bảo sao làm vậy. |
| ngoan ngoãn | nhẹ; dễ bảo, không cãi; phổ thông Ví dụ: Con bé ngoan ngoãn, ai dạy cũng nghe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó, đặc biệt khi nói về sự bướng bỉnh hoặc không chịu khuất phục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính cách của một nhân vật trong bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để khắc họa nhân vật có cá tính mạnh mẽ, không chịu khuất phục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, bướng bỉnh, có phần thách thức.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách mạnh mẽ, không chịu khuất phục của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
- Thường dùng trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính đối đầu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bướng bỉnh" nhưng "ngang tàng" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính cách hoặc thái độ của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngang tàng", "hơi ngang tàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ mức độ của tính từ.





