Răm rắp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đều một loạt, không có hiện tượng hành động khác đi.
Ví dụ:
Nghe hiệu lệnh, công nhân răm rắp vào ca.
Nghĩa: Đều một loạt, không có hiện tượng hành động khác đi.
1
Học sinh tiểu học
- Trống vừa điểm, cả lớp răm rắp đứng dậy chào cô.
- Thầy vẫy tay, chúng em răm rắp xếp hàng ra sân.
- Cô nói mở sách, học sinh răm rắp lật trang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng còi vang lên, đội bóng răm rắp lùi về phòng thủ.
- Chỉ cần lớp trưởng ra hiệu, cả lớp răm rắp thu dọn bàn ghế.
- Trong giờ chào cờ, hàng ngũ răm rắp tiến bước theo nhịp trống.
3
Người trưởng thành
- Nghe hiệu lệnh, công nhân răm rắp vào ca.
- Ở xưởng, khi chuông báo reo, từng người răm rắp trở về vị trí như một chiếc máy được bấm nút.
- Email vừa gửi đi, phòng ban răm rắp triển khai việc, không ai chần chừ nửa nhịp.
- Trong buổi diễn tập, ánh mắt chỉ huy quét qua, đội hình răm rắp chuyển động như một làn sóng đồng đều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đều một loạt, không có hiện tượng hành động khác đi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| răm rắp | Khẩu ngữ, sắc thái nhấn mạnh tính đồng loạt/tuân lệnh tuyệt đối; hơi cường điệu, bình dân Ví dụ: Nghe hiệu lệnh, công nhân răm rắp vào ca. |
| đồng loạt | Trung tính, phổ thông; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Cả lớp đứng dậy đồng loạt. |
| tề tấp | Khẩu ngữ Bắc, hơi cũ; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Họ vỗ tay tề tấp. |
| rập ràng | Khẩu ngữ, sắc thái tượng thanh; mức độ mạnh vừa, gợi nhịp đều Ví dụ: Tiếng chân bước rập ràng. |
| lác đác | Trung tính, mô tả thưa thớt, không đồng loạt Ví dụ: Người đến chỉ lác đác vài ba. |
| lẻ tẻ | Khẩu ngữ, nhẹ; rời rạc, không cùng nhịp Ví dụ: Khách vào lẻ tẻ. |
| tản mạn | Trung tính, văn phong; rời rạc, không tập trung/đồng đều Ví dụ: Tiếng vỗ tay tản mạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của một nhóm người thực hiện theo chỉ dẫn một cách đồng loạt và chính xác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự đồng loạt, nhất quán trong hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng nhất, nhất quán trong hành động.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng loạt, nhất quán trong hành động của một nhóm.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động của con người.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự đồng loạt khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động răm rắp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa, ví dụ: "nghe lời răm rắp", "làm việc răm rắp".





