Rập ràng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. (Động tác) nhịp nhàng.
Ví dụ: Đoàn vũ công vào nhịp rập ràng, động tác khớp với tiết tấu.
2. (Âm thanh) rập rình.
Ví dụ: Tiếng trống rập ràng khuấy động cả quảng trường.
Nghĩa 1: (Động tác) nhịp nhàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn múa đều chân tay, bước đi rập ràng trên sân trường.
  • Đội trống nghi thức giơ dùi lên xuống rập ràng theo nhạc.
  • Những cánh tay lớp em vung lên rập ràng trong bài thể dục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội đồng diễn di chuyển rập ràng, tạo thành những hàng lối rất đẹp mắt.
  • Nhịp chèo của người lái đò rập ràng, con thuyền lướt êm trên mặt nước.
  • Những bước chân chạy tiếp sức rập ràng, như cùng nghe chung một nhịp.
3
Người trưởng thành
  • Đoàn vũ công vào nhịp rập ràng, động tác khớp với tiết tấu.
  • Những bước quân hành rập ràng, đều như chiếc đồng hồ đang đếm nhịp quảng trường.
  • Cô dâu chú rể xoay người rập ràng, tấm váy quét sàn như con sóng nhỏ.
  • Trong xưởng, cánh tay máy chuyển động rập ràng, nghe ra cả một kỷ luật của thép.
Nghĩa 2: (Âm thanh) rập rình.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống trường vang lên rập ràng báo giờ vào lớp.
  • Mưa đập mái tôn rập ràng, em kéo chăn lên cho ấm.
  • Tiếng chiêng múa lân vang rập ràng khắp ngõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhịp trống sân vận động rập ràng, khiến ai cũng muốn vỗ tay theo.
  • Tiếng sóng vỗ bờ rập ràng, như gọi người đi xa trở về.
  • Trong đêm hội, tiếng trống, tiếng phách hòa vào nhau rập ràng đầy hứng khởi.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng trống rập ràng khuấy động cả quảng trường.
  • Trong căn bếp nhỏ, mưa gõ mái rập ràng, lẫn vào mùi khói bếp ấm.
  • Nhịp chiêng rập ràng dẫn dắt đoàn người, như sợi dây vô hình nối từng bước chân.
  • Tiếng tim con sau tấm màn siêu âm nghe rập ràng, vừa mong manh vừa rực rỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Động tác) nhịp nhàng.
Nghĩa 2: (Âm thanh) rập rình.
Từ đồng nghĩa:
rì rầm ì ầm
Từ trái nghĩa:
im ắng lặng phắc
Từ Cách sử dụng
rập ràng Trung tính, miêu tả tiếng vang gần xa, đều đều; văn chương/miêu tả. Ví dụ: Tiếng trống rập ràng khuấy động cả quảng trường.
rì rầm Trung tính, văn chương; tiếng nhỏ, đều. Ví dụ: Tiếng trống rập ràng/rì rầm xa xăm.
ì ầm Trung tính, mạnh hơn; âm vang đều, xa. Ví dụ: Biển gầm ì ầm, trống hội rập ràng.
im ắng Trung tính, chỉ không gian không còn âm thanh. Ví dụ: Cả làng không rập ràng tiếng trống nữa, chỉ còn im ắng.
lặng phắc Trung tính, mạnh hơn “im ắng”, tuyệt đối yên. Ví dụ: Sau hồi trống rập ràng, sân đình bỗng lặng phắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả động tác hoặc âm thanh có tính nhịp nhàng, rập rình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhịp nhàng, có thể mang cảm giác nhẹ nhàng hoặc vui tươi.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc nghệ thuật để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả động tác hoặc âm thanh có tính nhịp nhàng trong văn chương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "rập rình" nhưng mang sắc thái khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ; thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả động tác hoặc âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy; không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bước đi rập ràng", "âm thanh rập ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ động tác hoặc âm thanh, ví dụ: "bước đi", "tiếng trống".