Rập rình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(id.). Lảng vảng tới gần để rình (nói khái quát).
2.
động từ
(kng.). Muốn làm mà còn lưỡng lự, có những hoạt động tiến tiến lùi lùi ở vòng ngoài, chờ thời cơ.
3.
tính từ
Từ gợi tả tiếng nhạc nhịp nhàng, khi trầm khi bổng.
Ví dụ:
Quán cà phê mở nhạc rập rình suốt tối.
4.
tính từ
Từ gợi tả dáng chuyển động lên xuống nhịp nhàng.
Ví dụ:
Biển lặng, chiếc phao vẫn rập rình trên mặt nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động lén lút, không rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả một tình huống cụ thể cần sự hình tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác chuyển động hoặc âm thanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không rõ ràng, lén lút hoặc do dự.
- Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động không dứt khoát hoặc âm thanh, chuyển động nhịp nhàng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự hình tượng hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động lén lút khác như "rình mò".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể hơn về hành động hoặc âm thanh.
1
Chức năng ngữ pháp
"Rập rình" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "Anh ta rập rình bên cửa sổ" hoặc "Tiếng nhạc rập rình."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





