Lảng vảng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi lại quanh quẩn nhiều lần, nhằm mục đích riêng.
Ví dụ: Anh ta lảng vảng trước quán cà phê để đợi người hẹn.
Nghĩa: Đi lại quanh quẩn nhiều lần, nhằm mục đích riêng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo lảng vảng trước cửa bếp, chờ miếng cá rơi.
  • Bạn nhỏ lảng vảng ngoài sân, mong mẹ gọi vào ăn cơm.
  • Chú chó lảng vảng quanh gốc cây, muốn tìm quả bóng bị mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy lảng vảng ở hành lang lớp, chờ gặp bạn để xin vở ghi.
  • Người bán hàng rong lảng vảng trước cổng trường, mong có khách mua bánh.
  • Bạn nhỏ cứ lảng vảng quanh phòng thí nghiệm, muốn xem thầy làm thí nghiệm mới.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta lảng vảng trước quán cà phê để đợi người hẹn.
  • Có ngày, nỗi nhớ lảng vảng ngoài hiên như muốn được gọi tên.
  • Gã môi giới lảng vảng ở khu đất trống, rình cơ hội chốt kèo.
  • Chị bảo vệ cảnh giác với kẻ lạ mặt lảng vảng gần bãi xe từ sớm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi lại quanh quẩn nhiều lần, nhằm mục đích riêng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rời đi
Từ Cách sử dụng
lảng vảng Diễn tả hành động đi lại không dứt, thường mang ý nghĩa có mục đích riêng tư, đôi khi là đáng ngờ hoặc không muốn lộ rõ. Mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh ta lảng vảng trước quán cà phê để đợi người hẹn.
lượn lờ Trung tính, diễn tả việc đi lại chậm rãi, không vội vã, có thể có hoặc không có mục đích rõ ràng, hoặc mục đích không muốn lộ ra. Ví dụ: Anh ta cứ lượn lờ trước cửa nhà tôi.
rời đi Trung tính, diễn tả hành động rời khỏi một địa điểm, chấm dứt sự hiện diện. Ví dụ: Sau khi nói chuyện, anh ấy đã rời đi ngay lập tức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đi lại không có mục đích rõ ràng, có thể gây nghi ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành vi cụ thể trong bài viết báo chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo không khí bí ẩn hoặc miêu tả hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nghi ngờ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động đi lại không rõ mục đích, có thể gây chú ý hoặc nghi ngờ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đi lại khác như "lang thang" nhưng "lảng vảng" thường có ý tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý định của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta lảng vảng quanh nhà."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc mục đích, ví dụ: "lảng vảng quanh công viên."