Hung hăng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có dáng vẻ sẵn sàng có những hành động thô bạo chống lại người khác.
Ví dụ: Anh ta phản ứng hung hăng khi bị góp ý.
Nghĩa: Có dáng vẻ sẵn sàng có những hành động thô bạo chống lại người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói năng hung hăng, làm các bạn khác sợ.
  • Con chó nhà hàng xóm trông hung hăng nên ai cũng né.
  • Cậu bé xô đẩy hung hăng, cô giáo phải nhắc nhở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh thanh niên bước tới với ánh mắt hung hăng, khiến đám đông lùi lại.
  • Trong trận bóng, cậu ta vào bóng hung hăng, tạo không khí căng thẳng.
  • Giọng nói hung hăng của hắn làm cuộc trò chuyện lập tức chệch hướng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta phản ứng hung hăng khi bị góp ý.
  • Chỉ một ánh nhìn hung hăng cũng đủ đốt cháy mọi cầu nối giữa người với người.
  • Những bình luận hung hăng trên mạng phơi bày nỗi bực dọc hơn là sức mạnh.
  • Đôi khi sự im lặng là lá chắn cuối cùng trước một cơn bùng nổ hung hăng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có dáng vẻ sẵn sàng có những hành động thô bạo chống lại người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hung hăng Diễn tả thái độ hoặc hành vi mạnh mẽ, thiếu kiềm chế, sẵn sàng gây gổ hoặc tấn công, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta phản ứng hung hăng khi bị góp ý.
hiếu chiến Mạnh mẽ, tiêu cực, thường dùng để chỉ người hoặc nhóm người có xu hướng thích gây chiến, không ngại xung đột. Ví dụ: Đội bóng đó nổi tiếng với lối chơi hiếu chiến.
hiền lành Trung tính đến tích cực, dùng để chỉ người có tính cách ôn hòa, dễ chịu, không thích gây gổ hay xung đột. Ví dụ: Cô bé ấy rất hiền lành, ít khi cãi vã với ai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi của ai đó khi họ tỏ ra thô lỗ hoặc gây hấn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài báo hoặc nghiên cứu về hành vi xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật có xu hướng bạo lực hoặc gây hấn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách hoặc hành vi tiêu cực của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hành vi bạo lực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mạnh mẽ nhưng không mang ý tiêu cực.
  • Khác biệt với "quyết liệt" ở chỗ "hung hăng" mang ý tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hung hăng", "không quá hung hăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "quá".