Hung hãn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sẵn sàng dùng sức mạnh thô bạo một cách không kiềm chế để gây tai hoạ cho con người.
Ví dụ: Anh ta tỏ ra hung hãn ngay từ ánh nhìn.
Nghĩa: Sẵn sàng dùng sức mạnh thô bạo một cách không kiềm chế để gây tai hoạ cho con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chó hoang trông rất hung hãn, ai đi gần cũng sủa dữ.
  • Tên cướp hung hãn xô đẩy mọi người để chạy trốn.
  • Bạn đừng chọc nó, nó đang nổi nóng và nhìn rất hung hãn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gã thanh niên hung hãn đập phá quán chỉ vì một lời cãi vã nhỏ.
  • Đám người hung hãn xô ngã rào chắn, khiến ai nấy hoảng sợ.
  • Trong truyện, con quái vật hung hãn tấn công làng mạc lúc nửa đêm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta tỏ ra hung hãn ngay từ ánh nhìn.
  • Cái hung hãn bộc lộ khi lý trí lùi bước, để cơn giận điều khiển tay chân.
  • Một tập thể có thể mạnh, nhưng khi trở nên hung hãn, nó gieo nỗi sợ nhiều hơn là niềm tin.
  • Không nên nhầm sự quyết liệt với vẻ hung hãn; một bên bảo vệ, bên kia gây hại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sẵn sàng dùng sức mạnh thô bạo một cách không kiềm chế để gây tai hoạ cho con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hung hãn Mạnh, tiêu cực, thường dùng để chỉ sự sẵn sàng và không kiềm chế trong việc sử dụng bạo lực gây hại. Ví dụ: Anh ta tỏ ra hung hãn ngay từ ánh nhìn.
hung dữ Mạnh, tiêu cực, miêu tả bản tính hoặc hành vi bạo lực, không kiềm chế. Ví dụ: Con chó hung dữ lao vào tấn công người lạ.
hung bạo Mạnh, tiêu cực, nhấn mạnh sự tàn ác, dã man trong hành động. Ví dụ: Hành động hung bạo của kẻ côn đồ đã bị lên án.
hiền lành Trung tính đến tích cực, miêu tả tính cách ôn hòa, không có xu hướng bạo lực. Ví dụ: Mặc dù to lớn, chú chó ấy lại rất hiền lành.
ôn hoà Trung tính, miêu tả tính cách điềm đạm, không nóng nảy, không dùng bạo lực. Ví dụ: Anh ấy luôn giải quyết mọi việc một cách ôn hòa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi của người hoặc động vật có xu hướng bạo lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về tội phạm, bạo lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc cảnh báo.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành vi bạo lực, không kiểm soát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bạo lực" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bạo lực" nhưng "hung hãn" nhấn mạnh sự không kiềm chế.
  • Tránh dùng để miêu tả hành vi không liên quan đến bạo lực.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hung hãn", "cực kỳ hung hãn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" hoặc danh từ chỉ đối tượng bị tác động.