Hung tợn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ) Rất hung dữ.
Ví dụ:
Anh ta trợn mắt, vẻ mặt hung tợn khiến ai cũng dè chừng.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Rất hung dữ.
1
Học sinh tiểu học
- Con chó lạ gầm gừ, trông rất hung tợn.
- Trong truyện, con sói hiện ra với đôi mắt hung tợn.
- Bạn đừng chọc con mèo đang nổi giận, nó nhìn hung tợn lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh nhìn hung tợn của kẻ bắt nạt khiến cả lớp im bặt.
- Con thú trong lồng gầm lên, bộ dạng hung tợn như sắp lao ra.
- Trong trận đấu, nét mặt hung tợn của đối thủ khiến cậu ấy chùn bước.
3
Người trưởng thành
- Anh ta trợn mắt, vẻ mặt hung tợn khiến ai cũng dè chừng.
- Giữa đêm, tiếng sủa vang lên đầy hung tợn, như xé rách con ngõ vắng.
- Cơn giận dâng trào, lời nói bật ra với âm sắc hung tợn mà chính cô cũng bất ngờ.
- Phía sau nụ cười mỏng, vẫn thấp thoáng một sự hung tợn chưa kịp thu lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc động vật có hành vi đe dọa, gây sợ hãi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác sợ hãi, đe dọa.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất đe dọa, nguy hiểm của đối tượng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành vi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hung dữ" hoặc "dữ tợn"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng để không làm giảm giá trị biểu đạt của từ.
- Chú ý không dùng từ này để miêu tả người hoặc vật không có tính chất đe dọa thực sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hung tợn", "cực kỳ hung tợn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ"; có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị mô tả.





