Dữ tợn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất dữ với vẻ đe dọa, trông đáng sợ.
Ví dụ:
Anh ta đeo mặt nạ dữ tợn để dọa người qua đường.
Nghĩa: Rất dữ với vẻ đe dọa, trông đáng sợ.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt con chó dữ tợn làm em lùi lại.
- Trên tranh, con hổ nhe nanh trông dữ tợn.
- Cơn giông kéo đến với mây đen dữ tợn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người gác cổng nhìn tôi bằng ánh mắt dữ tợn khiến tôi chột dạ.
- Sóng đập vào bờ với vẻ dữ tợn, như muốn nuốt cả bãi cát.
- Bức tượng chiến binh có gương mặt dữ tợn, toát lên khí thế răn đe.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đeo mặt nạ dữ tợn để dọa người qua đường.
- Tiếng gió rít qua khe cửa mang theo sự dữ tợn của đêm đông.
- Ánh nhìn dữ tợn có thể che giấu một tâm hồn yếu đuối, nhưng vẫn khiến người khác sợ hãi.
- Trên sàn đấu, đòn đánh dữ tợn khiến khán giả nín thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất dữ với vẻ đe dọa, trông đáng sợ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dữ tợn | Mạnh mẽ, tiêu cực, thường dùng để miêu tả vẻ ngoài đáng sợ, đe dọa của người hoặc vật. Ví dụ: Anh ta đeo mặt nạ dữ tợn để dọa người qua đường. |
| hung tợn | Mạnh mẽ, tiêu cực, thường dùng để chỉ vẻ ngoài hoặc hành vi hung hăng, đe dọa. Ví dụ: Con chó hung tợn gầm gừ khi có người lạ đến gần. |
| hiền lành | Trung tính đến tích cực, chỉ tính cách hoặc vẻ ngoài không dữ dằn, không gây sợ hãi, dễ gần. Ví dụ: Cô bé có khuôn mặt hiền lành và nụ cười thân thiện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc động vật có vẻ ngoài đáng sợ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính chất đe dọa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về sự nguy hiểm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác sợ hãi, đe dọa.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
- Phong cách mạnh mẽ, có thể gây cảm giác tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đáng sợ của đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
- Thường không dùng để miêu tả sự việc hoặc hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hung dữ" nhưng "dữ tợn" nhấn mạnh vẻ ngoài đáng sợ hơn.
- Tránh dùng để miêu tả người trong ngữ cảnh lịch sự.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dữ tợn", "trông dữ tợn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các động từ chỉ trạng thái như "trông".





