Ngạo nghễ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra không chút sợ sệt, mà coi thường, bất chấp tất cả
Ví dụ: Anh ta ngồi ngạo nghễ, như thể mọi quy tắc đều không đáng bận tâm.
Nghĩa: Tỏ ra không chút sợ sệt, mà coi thường, bất chấp tất cả
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo đứng ngạo nghễ trên hàng rào, chẳng sợ con chó sủa dưới sân.
  • Cậu bé ngẩng đầu ngạo nghễ khi hoàn thành bức vẽ đẹp nhất lớp.
  • Cây hướng dương ngạo nghễ giữa vườn, mặc cho gió lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy bước vào sân bóng với dáng vẻ ngạo nghễ, như thách thức mọi ánh nhìn.
  • Dẫu bị chê bai, cậu vẫn ngạo nghễ trình bày ý tưởng của mình trước lớp.
  • Bức tượng đứng ngạo nghễ giữa quảng trường, bất chấp mưa gió và lời bàn tán.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ngồi ngạo nghễ, như thể mọi quy tắc đều không đáng bận tâm.
  • Nụ cười ngạo nghễ của hắn khiến cả căn phòng chùng xuống, vì ai cũng hiểu đó là lời thách thức không lời.
  • Cô bước qua ranh giới ấy với vẻ ngạo nghễ, quyết không để nỗi sợ dẫn đường.
  • Giữa đám đông dè dặt, có người ngẩng cao đầu ngạo nghễ, chọn bất chấp thay vì thoả hiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các tình huống đặc biệt để nhấn mạnh thái độ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong báo chí để miêu tả thái độ của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả nhân vật có tính cách mạnh mẽ, kiêu hãnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ kiêu hãnh, tự tin đến mức coi thường người khác.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
  • Phù hợp với văn chương và báo chí hơn là giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự tin quá mức hoặc thái độ coi thường.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khiêm tốn hoặc tôn trọng.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả thái độ hoặc hành động của nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tự tin nhưng không có sắc thái tiêu cực.
  • Khác biệt với "kiêu hãnh" ở chỗ "ngạo nghễ" thường mang ý coi thường người khác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngạo nghễ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...