Bất trị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(cũ; ít dùng). Không thể cứu chữa được.
2.
tính từ
Rất ngang ngạnh, không đưa vào khuôn phép, không dạy bảo được.
Ví dụ: Anh ta nổi tiếng là một người bất trị, không bao giờ chịu nghe theo ý kiến của người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; ít dùng). Không thể cứu chữa được.
Nghĩa 2: Rất ngang ngạnh, không đưa vào khuôn phép, không dạy bảo được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngoan ngoãn dễ bảo
Từ Cách sử dụng
bất trị Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ sự cứng đầu, khó bảo, thường dùng cho người hoặc động vật. Ví dụ: Anh ta nổi tiếng là một người bất trị, không bao giờ chịu nghe theo ý kiến của người khác.
ngang ngạnh Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ tính cách cứng đầu, không chịu nghe lời. Ví dụ: Đứa trẻ này rất ngang ngạnh.
khó bảo Tiêu cực, trung tính, chỉ sự khó khăn trong việc dạy dỗ, uốn nắn. Ví dụ: Con bé này thật khó bảo.
cứng đầu Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ tính cách không chịu nhượng bộ, không nghe lời. Ví dụ: Anh ta nổi tiếng là người cứng đầu.
ngoan ngoãn Tích cực, trung tính, chỉ sự vâng lời, dễ bảo. Ví dụ: Con bé rất ngoan ngoãn.
dễ bảo Tích cực, trung tính, chỉ sự dễ dàng trong việc dạy dỗ, uốn nắn. Ví dụ: Chú chó này rất dễ bảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong các tình huống nhấn mạnh tính cách khó bảo của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích về hành vi hoặc tính cách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để miêu tả nhân vật có tính cách ngang ngạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý chê trách.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tính cách hoặc tình trạng không thể thay đổi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách khó bảo hoặc tình trạng không thể cứu chữa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khuyến khích.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "khó bảo" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khó bảo" hoặc "ngang ngạnh".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất trị", "hoàn toàn bất trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" để nhấn mạnh tính chất.
ngang ngạnh ương ngạnh bướng bỉnh cứng đầu khó bảo ngỗ ngược bất kham bất phục bất tuân

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới