Bất kham
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không chịu để cho điều khiển (thường nói về ngựa).
Ví dụ:
Con ngựa bất kham vùng vẫy thoát khỏi dây cương.
Nghĩa: Không chịu để cho điều khiển (thường nói về ngựa).
1
Học sinh tiểu học
- Con ngựa bất kham không nghe lời bác chăn ngựa.
- Chú ngựa đó rất bất kham, không ai cưỡi được.
- Ngựa bất kham thường chạy rất nhanh và khó bắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Với bản tính bất kham, con ngựa chiến ấy luôn muốn tự do phi nước đại trên thảo nguyên.
- Sức mạnh của chú ngựa bất kham khiến người huấn luyện phải rất kiên nhẫn.
- Dù đã được thuần hóa, đôi khi nó vẫn bộc lộ sự bất kham khó kiểm soát.
3
Người trưởng thành
- Con ngựa bất kham vùng vẫy thoát khỏi dây cương.
- Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cũng gặp những cá tính bất kham, khó lòng uốn nắn theo khuôn khổ.
- Sự bất kham của tuổi trẻ, nếu được định hướng đúng, có thể trở thành động lực mạnh mẽ để bứt phá mọi giới hạn.
- Vẻ đẹp hoang dã của một tâm hồn bất kham thường ẩn chứa sức hút khó cưỡng, dù đôi khi mang lại không ít thử thách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi khó kiểm soát.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sống động về sự không thể kiểm soát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến động vật, đặc biệt là ngựa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó khăn trong việc kiểm soát hoặc điều khiển.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn trong việc kiểm soát một đối tượng hoặc tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có thể dùng từ đơn giản hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khó khăn khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để miêu tả con người trừ khi có ý nghĩa ẩn dụ rõ ràng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "con ngựa bất kham".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị mô tả, ví dụ: "ngựa", "tính cách".





