Chí khí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý muốn bền bỉ, mạnh mẽ, quyết khắc phục mọi trở ngại, thực hiện mục đích cao đẹp của cuộc sống.
Ví dụ: Anh ấy có chí khí và bền bỉ theo nghề mình chọn.
Nghĩa: Ý muốn bền bỉ, mạnh mẽ, quyết khắc phục mọi trở ngại, thực hiện mục đích cao đẹp của cuộc sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh có chí khí, ngày nào cũng kiên trì luyện chữ cho đẹp.
  • Cô vận động viên nhỏ giữ chí khí, tập lại sau khi ngã.
  • Em đọc sách và thấy chí khí giúp người ta không bỏ cuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chí khí khiến cậu ấy đứng dậy sau thất bại đầu tiên ở câu lạc bộ khoa học.
  • Giữa kỳ áp lực, cô bạn vẫn giữ chí khí, sắp xếp lại kế hoạch và học tiếp.
  • Người có chí khí không bị lời chê bai kéo lùi, họ biến nó thành động lực.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có chí khí và bền bỉ theo nghề mình chọn.
  • Chí khí không phải là tiếng hò hét, mà là sự lặng lẽ đi tới qua những ngày mệt mỏi.
  • Khi dám từ chối lối tắt để giữ chuẩn mực, ta đang gìn giữ chí khí của mình.
  • Cuộc đời xoay vần, chỉ người giữ chí khí mới không lạc hướng trước những cám dỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý muốn bền bỉ, mạnh mẽ, quyết khắc phục mọi trở ngại, thực hiện mục đích cao đẹp của cuộc sống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chí khí Thể hiện ý chí mạnh mẽ, kiên cường, hướng đến mục tiêu cao đẹp, mang sắc thái trang trọng, tích cực. Ví dụ: Anh ấy có chí khí và bền bỉ theo nghề mình chọn.
khí phách Tích cực, trang trọng, nhấn mạnh sự dũng cảm, kiên cường và phẩm giá. Ví dụ: Người anh hùng thể hiện khí phách bất khuất trước kẻ thù.
hèn nhát Tiêu cực, miệt thị, chỉ sự thiếu dũng khí, sợ hãi, không dám đối mặt. Ví dụ: Sự hèn nhát của anh ta khiến mọi người thất vọng.
nhu nhược Tiêu cực, chỉ sự yếu đuối, thiếu ý chí, dễ bị khuất phục hoặc không có lập trường. Ví dụ: Tính nhu nhược khiến anh ta không thể đưa ra quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn như "ý chí".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nhân vật lịch sử, lãnh đạo hoặc trong các bài luận về phẩm chất con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả nhân vật có phẩm chất kiên cường, mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nói về phẩm chất con người.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất kiên cường, bền bỉ của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về những mục tiêu nhỏ nhặt.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu cao cả hoặc hoàn cảnh khó khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ý chí", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Chí khí" thường mang sắc thái tích cực, không nên dùng để chỉ những hành động tiêu cực.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc mục tiêu cao đẹp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chí khí kiên cường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (kiên cường, mạnh mẽ), động từ (có, thể hiện), và lượng từ (một chút, nhiều).