Công nghiệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ngành chủ đạo của nền kinh tế quốc dân hiện đại, bao gồm các xí nghiệp khai thác và chế biến nguyên vật liệu.
Ví dụ:
Công nghiệp là trụ cột của nền kinh tế hiện đại.
2.
danh từ
(cti). Công lao và sự nghiệp đối với xã hội.
Ví dụ:
Chúng ta trân trọng công nghiệp của các bậc tiền nhân.
Nghĩa 1: Ngành chủ đạo của nền kinh tế quốc dân hiện đại, bao gồm các xí nghiệp khai thác và chế biến nguyên vật liệu.
1
Học sinh tiểu học
- Ở thành phố có nhiều nhà máy, đó là nơi sản xuất của công nghiệp.
- Nhờ công nghiệp, quặng trong núi được đưa về nhà máy để làm thép.
- Cô giáo nói công nghiệp giúp làm ra đồ dùng như bàn ghế, nồi chảo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Công nghiệp phát triển kéo theo những khu nhà máy mọc lên bên sông để tiện vận chuyển.
- Nhìn ống khói xa xa, em hiểu đằng sau là dây chuyền công nghiệp hoạt động liên tục.
- Khi học địa lí, chúng em thấy công nghiệp chế biến nông sản giúp nông dân bán được giá hơn.
3
Người trưởng thành
- Công nghiệp là trụ cột của nền kinh tế hiện đại.
- Nếu công nghiệp không đổi mới công nghệ, năng suất sẽ dậm chân tại chỗ.
- Sự dịch chuyển từ công nghiệp nặng sang công nghiệp xanh đang định hình lại thị trường lao động.
- Ở nhiều địa phương, công nghiệp đi trước một bước rồi dịch vụ và đô thị hóa theo sau.
Nghĩa 2: (cti). Công lao và sự nghiệp đối với xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể về công nghiệp của các anh hùng đã bảo vệ Tổ quốc.
- Chúng em biết ơn thầy cô vì công nghiệp dạy dỗ bao thế hệ.
- Nhà trường tuyên dương bạn Lan vì công nghiệp giúp lớp đạt giải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch sử nhắc đến công nghiệp của những người đã dành cả đời cho khoa học.
- Thầy cô thường nói công nghiệp của cha mẹ là nuôi dạy con cái nên người.
- Bài văn của em ca ngợi công nghiệp của đội ngũ bác sĩ trong mùa dịch.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta trân trọng công nghiệp của các bậc tiền nhân.
- Có những công nghiệp âm thầm, không vang danh, nhưng bền bỉ nuôi dưỡng cộng đồng.
- Người ta có thể tranh cãi về tài năng, nhưng công nghiệp để lại cho xã hội thì khó phủ nhận.
- Một đời người ngắn ngủi, làm sao để công nghiệp của mình không chỉ là những lời hứa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngành chủ đạo của nền kinh tế quốc dân hiện đại, bao gồm các xí nghiệp khai thác và chế biến nguyên vật liệu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công nghiệp | trung tính, học thuật–kinh tế; phạm vi rộng, bao quát Ví dụ: Công nghiệp là trụ cột của nền kinh tế hiện đại. |
| công thương | trang trọng, phạm vi gần (công nghiệp + thương mại); không hoàn toàn đồng nhất nhưng thường dùng thay thế trong bối cảnh quản lý vĩ mô Ví dụ: Bộ Công Thương quản lý lĩnh vực công thương/công nghiệp. |
| nông nghiệp | trung tính, đối lập cơ cấu ngành truyền thống (nông–công) Ví dụ: Cơ cấu kinh tế chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp. |
| dịch vụ | trung tính, đối lập theo ba khu vực (công nghiệp–dịch vụ) Ví dụ: Tỉ trọng dịch vụ vượt công nghiệp trong GDP. |
Nghĩa 2: (cti). Công lao và sự nghiệp đối với xã hội.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công nghiệp | trang trọng, văn chương–chính luận; sắc thái tôn vinh, tích cực Ví dụ: Chúng ta trân trọng công nghiệp của các bậc tiền nhân. |
| công trạng | trang trọng, khen tặng; mức độ mạnh Ví dụ: Ghi nhận công trạng của các bậc tiền nhân. |
| sự nghiệp | trang trọng, khái quát; thay thế được trong văn bản tôn vinh Ví dụ: Ông cống hiến cả sự nghiệp cho đất nước. |
| công lao | trung tính–trang trọng; phổ biến Ví dụ: Nhân dân ghi nhớ công lao của những người hy sinh. |
| tội lỗi | trang trọng–đạo đức; đối lập trực tiếp về giá trị Ví dụ: Không thể dùng công nghiệp để che lấp tội lỗi. |
| tội trạng | trang trọng, pháp lý–chính luận; đối lập giá trị–thành tích Ví dụ: Công nghiệp thì ít mà tội trạng thì nhiều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về công việc hoặc ngành nghề cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến khi thảo luận về kinh tế, phát triển xã hội và các chính sách liên quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo kinh tế và nghiên cứu phát triển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, phát triển xã hội hoặc trong các tài liệu chuyên ngành.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc công việc.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các ngành cụ thể như "công nghiệp nặng", "công nghiệp nhẹ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "công nghiệp" trong nghĩa "công lao và sự nghiệp"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến kinh tế.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh kinh tế hoặc xã hội mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công nghiệp hiện đại", "công nghiệp nặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, nặng), động từ (phát triển, đầu tư), và lượng từ (một ngành, nhiều ngành).





