Nhà máy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xí nghiệp của nền đại công nghiệp, sử dụng máy móc dùng một nguồn năng lượng tương đối lớn.
Ví dụ:
Nhà máy vừa khánh thành, dây chuyền đã chạy ổn định ngay ngày đầu.
Nghĩa: Xí nghiệp của nền đại công nghiệp, sử dụng máy móc dùng một nguồn năng lượng tương đối lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tham quan, em thấy nhà máy đang chạy máy kêu ù ù.
- Bố em làm ở nhà máy sản xuất sữa, mỗi ngày chở về một thùng nhỏ cho em.
- Ống khói nhà máy nhả khói trắng lên trời, bác bảo vệ mỉm cười chào chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường ven sông dẫn tới nhà máy, đêm xuống đèn sáng như một dải sao.
- Cô chú công nhân thay ca trước cổng nhà máy, tiếng còi báo giờ vang lên rất đúng hẹn.
- Ngồi trong lớp Địa lí, tụi mình bàn về việc nhà máy cần xử lí khói bụi để bảo vệ khu dân cư.
3
Người trưởng thành
- Nhà máy vừa khánh thành, dây chuyền đã chạy ổn định ngay ngày đầu.
- Thành phố lớn dần quanh những nhà máy, rồi con người học cách ở chung với tiếng ồn và ca kíp.
- Đơn hàng tăng, giám đốc phải tính lại lịch bảo trì để nhà máy không dừng bất chợt.
- Đứng ngoài hàng rào, tôi thấy cả khu nhà máy như một cơ thể khổng lồ thở bằng hơi nóng và ánh đèn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xí nghiệp của nền đại công nghiệp, sử dụng máy móc dùng một nguồn năng lượng tương đối lớn.
Từ đồng nghĩa:
công xưởng xưởng máy
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhà máy | trung tính, hành chính–kinh tế, phạm vi hiện đại Ví dụ: Nhà máy vừa khánh thành, dây chuyền đã chạy ổn định ngay ngày đầu. |
| công xưởng | trung tính, hơi cổ/ văn học; dùng cho cơ sở sản xuất quy mô máy móc Ví dụ: Khu công xưởng này đã chuyển thành nhà máy cơ khí. |
| xưởng máy | trung tính, chuyên ngành; nhấn vào khu xưởng có máy móc thuộc một nhà máy Ví dụ: Xưởng máy đóng tàu trực thuộc nhà máy hải quân. |
| nông trại | trung tính, kinh tế; cơ sở sản xuất nông nghiệp đối lập với công nghiệp Ví dụ: Khu nông trại nằm xa khu nhà máy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi làm việc hoặc sản xuất lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo kinh tế, tài liệu kỹ thuật và bài viết về công nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh công nghiệp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các cơ sở sản xuất lớn, có tổ chức và sử dụng máy móc hiện đại.
- Tránh dùng khi nói về các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ hoặc thủ công.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình sản xuất như "nhà máy điện", "nhà máy dệt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xưởng" khi nói về nơi sản xuất, cần chú ý đến quy mô và mức độ công nghiệp hóa.
- Không nên dùng từ này để chỉ các cơ sở sản xuất không sử dụng máy móc hoặc năng lượng lớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà máy điện", "nhà máy sản xuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (xây dựng, vận hành) và lượng từ (một, nhiều).





