Tội trạng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cứ liệu và những tình tiết của một tội phạm
Ví dụ: Hồ sơ đã liệt kê đầy đủ tội trạng của bị can.
Nghĩa: Cứ liệu và những tình tiết của một tội phạm
1
Học sinh tiểu học
  • Công an thu thập tội trạng của kẻ trộm trong hồ sơ.
  • Nhân chứng kể lại rõ tội trạng để cô giáo hiểu chuyện.
  • Camera ghi lại tội trạng, nên ai cũng thấy sự thật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ những bằng chứng rõ ràng, tội trạng của nghi phạm dần lộ ra.
  • Bản tường trình nêu đủ tội trạng, từ cách gây án đến thời điểm bỏ trốn.
  • Khi đối chiếu lời khai với clip, tội trạng không còn chỗ để chối.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ đã liệt kê đầy đủ tội trạng của bị can.
  • Qua từng trang biên bản, tội trạng hiện lên lạnh lùng như con số biết nói.
  • Luật sư rà từng chi tiết, sợ bỏ sót mảnh ghép nào trong tội trạng.
  • Đến lúc tuyên án, tội trạng không chỉ là chữ nghĩa mà là hậu quả đổ lên đời người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo điều tra, hoặc bài viết về pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào sự kiện và chứng cứ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về hành vi phạm tội trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "tội lỗi" nếu cần diễn đạt nhẹ nhàng hơn.
  • Thường đi kèm với các từ như "bằng chứng", "cáo buộc" để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tội lỗi" khi không chú ý đến ngữ cảnh pháp lý.
  • Khác biệt với "tội lỗi" ở chỗ "tội trạng" nhấn mạnh vào chứng cứ và tình tiết cụ thể.
  • Cần chú ý sử dụng đúng trong các văn bản pháp lý để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tội trạng nghiêm trọng', 'tội trạng của anh ta'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nghiêm trọng, rõ ràng), động từ (xác định, che giấu) và các cụm từ chỉ định (của, về).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...