Nông nghiệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội, cung cấp sản phẩm trồng trọt và sản phẩm chăn nuôi.
Ví dụ:
Nông nghiệp giữ vai trò sống còn trong an ninh lương thực.
Nghĩa: Ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội, cung cấp sản phẩm trồng trọt và sản phẩm chăn nuôi.
1
Học sinh tiểu học
- Trường em tổ chức tham quan trang trại để tìm hiểu về nông nghiệp.
- Nông nghiệp cung cấp gạo, rau và trứng cho bữa cơm hằng ngày.
- Bố bảo nhờ nông nghiệp mà chúng ta có sữa uống mỗi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nông nghiệp là nền tảng bảo đảm lương thực cho cả nước.
- Nhiều vùng chuyển đổi nông nghiệp sang mô hình sạch để bảo vệ môi trường.
- Công nghệ mới giúp nông nghiệp tăng năng suất mà vẫn tiết kiệm nước.
3
Người trưởng thành
- Nông nghiệp giữ vai trò sống còn trong an ninh lương thực.
- Khi thời tiết thất thường, nông nghiệp chao đảo trước rủi ro mùa vụ.
- Muốn nông nghiệp bền vững, phải coi đất đai như một cơ thể cần được nuôi dưỡng.
- Tương lai của nông nghiệp gắn chặt với dữ liệu, thị trường và bàn tay người nông dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc, nghề nghiệp hoặc các hoạt động liên quan đến trồng trọt và chăn nuôi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu, bài viết về kinh tế, xã hội và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến bối cảnh nông thôn hoặc đời sống nông dân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu khoa học về nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động sản xuất liên quan đến trồng trọt và chăn nuôi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất nông nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "nông nghiệp hữu cơ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan như "nông thôn" hoặc "nông dân".
- Khác biệt với "nông thôn" ở chỗ "nông nghiệp" chỉ hoạt động sản xuất, còn "nông thôn" chỉ địa điểm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nông nghiệp hiện đại", "nông nghiệp bền vững".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hiện đại, bền vững), động từ (phát triển, cải tiến) và lượng từ (một nền, nhiều ngành).





