Mùa màng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây trồng trong vụ sản xuất nông nghiệp (nói khái quát).
Ví dụ:
Mùa màng năm nay chủ lực là lúa và bắp.
2.
danh từ
Mùa thu hoạch, vụ thu hoạch sản phẩm nông nghiệp.
Ví dụ:
Mùa màng đã vào vụ, hợp tác xã hẹn lịch thu mua.
Nghĩa 1: Cây trồng trong vụ sản xuất nông nghiệp (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Sau mưa, đồng xanh lên, mùa màng trên ruộng trông rất tươi.
- Bố mẹ chăm ruộng, mong mùa màng lớn nhanh và khỏe.
- Bác nông dân đi thăm mùa màng mỗi sáng để xem cây có tốt không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn cánh đồng trải dài, em hiểu mùa màng là tất cả những gì đang được gieo trồng trong vụ này.
- Những luống ngô, hàng đậu thẳng tắp làm bức tranh mùa màng thêm đầy đặn.
- Khi thời tiết thuận, mùa màng xanh rì như lời hứa về bữa cơm no.
3
Người trưởng thành
- Mùa màng năm nay chủ lực là lúa và bắp.
- Anh bảo vệ mùa màng như giữ vốn liếng của cả gia đình.
- Chỉ cần một đợt hạn kéo dài, mùa màng sẽ chùng xuống như vai người gánh nặng.
- Ở nhiều làng, mùa màng không chỉ là cây cối, mà còn là niềm tin gom lại theo từng thửa ruộng.
Nghĩa 2: Mùa thu hoạch, vụ thu hoạch sản phẩm nông nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
- Đến mùa màng, cả làng ra đồng gặt lúa.
- Mùa màng về, thóc đầy sân, ai cũng vui.
- Bà nói mùa màng năm nay tốt, nhà mình sẽ đủ gạo ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng liềm khua rộn ràng báo hiệu mùa màng đã tới.
- Mỗi khi vào mùa màng, sân phơi vàng óng và mùi lúa mới thơm ngát.
- Sau bao ngày đợi, mùa màng đến như phần thưởng cho công sức trên đồng.
3
Người trưởng thành
- Mùa màng đã vào vụ, hợp tác xã hẹn lịch thu mua.
- Có nơi mùa màng rộn ràng như hội, có nơi lại lặng lẽ vì giá rớt.
- Mùa màng đến, người đi xa cũng tìm cách về góp tay gặt hái.
- Qua một mùa màng, người ta đong đếm không chỉ hạt thóc, mà cả những mất còn của thời tiết và người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây trồng trong vụ sản xuất nông nghiệp (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đất hoang
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mùa màng | trung tính; phạm vi nông nghiệp, dùng khái quát; không trang trọng Ví dụ: Mùa màng năm nay chủ lực là lúa và bắp. |
| hoa màu | trung tính, phổ biến; thiên về cây trồng nông nghiệp nói chung Ví dụ: Năm nay hoa màu phát triển tốt. |
| đất hoang | trung tính; chỉ trạng thái không canh tác, đối lập về hiện trạng canh tác Ví dụ: Cả vùng toàn đất hoang, không có mùa màng. |
Nghĩa 2: Mùa thu hoạch, vụ thu hoạch sản phẩm nông nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc nông nghiệp hoặc tình hình sản xuất nông sản.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình hình sản xuất nông nghiệp hoặc phân tích kinh tế nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh về cuộc sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo nông nghiệp hoặc nghiên cứu về sản xuất nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gắn bó với đời sống nông nghiệp, mang sắc thái gần gũi, thân thuộc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi viết báo cáo hoặc phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sản xuất nông nghiệp hoặc tình hình thu hoạch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại cây trồng hoặc mùa vụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mùa vụ" khi chỉ thời gian cụ thể của một vụ mùa.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các sản phẩm không thuộc lĩnh vực nông nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mùa màng bội thu", "mùa màng thất bát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bội thu, thất bát), động từ (thu hoạch, chăm sóc), và lượng từ (nhiều, ít).






Danh sách bình luận