Coi mắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem mặt.
Ví dụ:
Họ sắp xếp buổi cà phê để hai bên coi mắt cho tiện nói chuyện.
Nghĩa: Xem mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại rủ mẹ đi coi mắt chú hàng xóm.
- Cô dì đến nhà em để coi mắt em bé mới chào đời.
- Mẹ dắt chị đi coi mắt cô giáo mới của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ nói cuối tuần sẽ đi coi mắt người bạn của dì để làm quen.
- Cả nhà sang nhà hàng xóm coi mắt em bé, ai cũng khen đáng yêu.
- Bác trưởng thôn mời họ hàng đến coi mắt cô dâu trước ngày cưới.
3
Người trưởng thành
- Họ sắp xếp buổi cà phê để hai bên coi mắt cho tiện nói chuyện.
- Đi coi mắt cũng là cách để xem mình có hợp về cảm tình và lối sống.
- Bà mối cẩn thận chọn quán yên tĩnh, nói rằng coi mắt cần không khí thoải mái.
- Đôi khi buổi coi mắt chỉ để nhìn nhau một chút rồi ai về nhà nấy, mang theo một ấn tượng mờ nhạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem mặt.
Từ đồng nghĩa:
xem mặt coi mặt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| coi mắt | Khẩu ngữ, trung tính; dùng trong bối cảnh xem mặt (thường để xem tướng, chọn dâu/rể, ra mắt) Ví dụ: Họ sắp xếp buổi cà phê để hai bên coi mắt cho tiện nói chuyện. |
| xem mặt | Trung tính, phổ thông; có thể dùng trong hầu hết bối cảnh Ví dụ: Mai anh qua xem mặt cô ấy. |
| coi mặt | Khẩu ngữ Nam Bộ, mức độ thân mật hơn Ví dụ: Bữa nào dắt nó qua cho má coi mặt. |
| tránh mặt | Trung tính, hàm ý lánh không muốn gặp Ví dụ: Nó cứ tránh mặt không cho ai coi mắt. |
| làm lơ | Khẩu ngữ, nhẹ, cố ý phớt lờ khi gặp Ví dụ: Gặp rồi mà cô ấy làm lơ, coi như không coi mắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về hôn nhân, mai mối.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục tập quán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các buổi gặp gỡ mai mối truyền thống.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xem mặt" trong ngữ cảnh khác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến mai mối.
- Chú ý sắc thái thân mật khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đi coi mắt."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "coi mắt cô gái".






Danh sách bình luận