Soi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dải phù sa nổi giữa sông.
Ví dụ:
Thuyền neo bên soi, người bốc cát nghỉ tay.
2.
động từ
Chiếu ánh sáng vào làm cho thấy rõ.
Ví dụ:
Anh soi đèn kiểm tra ổ khóa trước khi đi ngủ.
3.
động từ
Nhìn vào mặt gương hoặc vật tựa như gương để thấy bóng mình.
Ví dụ:
Tôi soi gương buộc tóc cho gọn rồi đi làm.
4.
động từ
Nhìn cho rõ hơn bằng cách giơ lên phía có ánh sáng để nhìn khi có ánh sáng chiếu xuyên qua.
Ví dụ:
Anh soi tờ tài liệu trước đèn, tìm dấu watermark.
5.
động từ
Nhìn cho rõ hơn bằng dụng cụ quang học cho thấy ảnh phóng to nhiều lần.
Ví dụ:
Kỹ thuật viên soi mẫu tế bào để xác định kết quả xét nghiệm.
Nghĩa 1: Dải phù sa nổi giữa sông.
1
Học sinh tiểu học
- Thuyền cập vào một doi soi giữa sông để nghỉ chân.
- Trên soi, cỏ lau mọc trắng phau.
- Mấy bạn nhặt vỏ ốc trên soi sau giờ câu cá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con sông đổi dòng, bồi đắp nên một soi dài như chiếc lưng rùa.
- Ngư dân dựng chòi tạm trên soi để phơi lưới.
- Mùa nước cạn, soi lộ ra, trẻ chăn trâu chạy nhảy trên bãi phù sa mới.
3
Người trưởng thành
- Thuyền neo bên soi, người bốc cát nghỉ tay.
- Soi là dấu vết của dòng chảy, nơi phù sa tụ lại sau nhiều mùa nước.
- Họ nói chuyện làm ăn ngay trên soi, nghe tiếng nước va mạn thuyền lộp bộp.
- Qua mỗi mùa lũ, soi đổi hình, nhắc người ta rằng đất cũng biết di chuyển.
Nghĩa 2: Chiếu ánh sáng vào làm cho thấy rõ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ soi đèn pin tìm con mèo trốn dưới gầm giường.
- Bác bảo vệ soi đèn để xem cổng đã khóa kỹ chưa.
- Cô giáo soi đèn nhỏ xem tên trên bảng tên của từng bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn dùng điện thoại soi sáng đường cầu thang khi mất điện.
- Nhân viên soi kỹ bưu phẩm bằng đèn để kiểm tra tem dán.
- Cậu ấy giơ đèn soi vào từng kẽ sách, tìm tờ giấy ghi chú thất lạc.
3
Người trưởng thành
- Anh soi đèn kiểm tra ổ khóa trước khi đi ngủ.
- Khi sự việc rối ren, người ta hay soi vào chi tiết nhỏ để tìm manh mối.
- Bác sĩ soi đèn vào họng, thấy ngay chỗ viêm đỏ.
- Đêm tối phủ kín bờ đê, một luồng sáng soi lên, mở lối cho đoàn người quay về.
Nghĩa 3: Nhìn vào mặt gương hoặc vật tựa như gương để thấy bóng mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bé soi gương chải tóc trước khi đến lớp.
- Bạn Nam soi mặt vào cửa kính xem có dính mực không.
- Em soi bóng dưới vũng nước và cười khúc khích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn đứng trước gương soi thử kiểu tóc mới trước buổi chụp ảnh lớp.
- Cậu soi kính xe máy, chỉnh lại cổ áo cho gọn gàng.
- Bạn soi bóng trên mặt hồ, thấy mây trôi qua khuôn mặt mình.
3
Người trưởng thành
- Tôi soi gương buộc tóc cho gọn rồi đi làm.
- Có người soi gương để sửa áo, có người soi để dò xem mình đã mệt mỏi đến đâu.
- Anh soi mặt vào kính cửa, bất giác nhận ra đôi mắt mình đã khác.
- Đêm vắng, chị soi bóng qua khung cửa, lòng chợt hỏi mình còn đang tìm gì.
Nghĩa 4: Nhìn cho rõ hơn bằng cách giơ lên phía có ánh sáng để nhìn khi có ánh sáng chiếu xuyên qua.
1
Học sinh tiểu học
- Cô soi tờ giấy lên cửa sổ để xem có vết bẩn không.
- Bạn soi lá cây trước ánh nắng, thấy gân lá hiện ra.
- Bố soi tờ tiền trước đèn để kiểm tra hình chìm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu soi phim chụp qua ánh đèn bàn để đọc kết quả.
- Bạn ấy soi vé xem phim dưới đèn, nhìn thấy hàng chữ mờ hiện rõ.
- Cô bé soi cánh hoa lên trời, ngắm những sợi gân mỏng như sương.
3
Người trưởng thành
- Anh soi tờ tài liệu trước đèn, tìm dấu watermark.
- Chị soi lớp rượu vang trước ánh nến để ngắm sắc đỏ trong veo.
- Người thợ soi mảnh kính lên nguồn sáng, phát hiện vết xước li ti.
- Ông lão soi mảnh thư cũ qua nắng, chữ phai hiện về như tiếng thì thầm.
Nghĩa 5: Nhìn cho rõ hơn bằng dụng cụ quang học cho thấy ảnh phóng to nhiều lần.
1
Học sinh tiểu học
- Cô soi mẫu lá dưới kính lúp cho cả lớp xem.
- Bạn nhỏ soi con kiến bằng kính lúp và ngạc nhiên.
- Thầy soi hạt phấn hoa bằng kính hiển vi trong giờ khoa học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm thí nghiệm soi vi khuẩn dưới kính hiển vi và ghi chú cẩn thận.
- Bạn ấy soi mặt đồng hồ qua kính lúp để sửa kim.
- Cậu soi sợi vải phóng to, thấy kết cấu đan chéo như đường phố.
3
Người trưởng thành
- Kỹ thuật viên soi mẫu tế bào để xác định kết quả xét nghiệm.
- Thợ kim hoàn soi viên đá dưới kính lúp, phát hiện một vết bao thể.
- Nhà cổ sinh vật học soi mảnh hóa thạch mỏng, lộ ra vân xương tinh vi.
- Người thợ ảnh già soi từng hạt bạc trên phim, nhớ lại mùi buồng tối năm nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dải phù sa nổi giữa sông.
Từ đồng nghĩa:
cồn bãi bồi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| soi | Trung tính, chỉ một dạng địa hình tự nhiên trên sông. Ví dụ: Thuyền neo bên soi, người bốc cát nghỉ tay. |
| cồn | Trung tính, chỉ một dải đất nhỏ nổi lên giữa sông hoặc biển, thường do phù sa bồi đắp. Ví dụ: Con thuyền neo đậu gần cồn cát. |
| bãi bồi | Trung tính, nhấn mạnh sự hình thành do phù sa bồi đắp, thường là nơi canh tác. Ví dụ: Người dân trồng rau trên bãi bồi ven sông. |
Nghĩa 2: Chiếu ánh sáng vào làm cho thấy rõ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| soi | Trung tính, hành động hướng ánh sáng vào một vật thể để làm rõ. Ví dụ: Anh soi đèn kiểm tra ổ khóa trước khi đi ngủ. |
| chiếu | Trung tính, hành động phát ra hoặc hướng ánh sáng vào một đối tượng. Ví dụ: Đèn pin chiếu sáng con đường. |
| rọi | Trung tính, thường dùng khi ánh sáng tập trung, mạnh mẽ hơn vào một điểm. Ví dụ: Mặt trời rọi những tia nắng cuối ngày. |
Nghĩa 3: Nhìn vào mặt gương hoặc vật tựa như gương để thấy bóng mình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| soi | Trung tính, hành động nhìn vào phản chiếu của bản thân. Ví dụ: Tôi soi gương buộc tóc cho gọn rồi đi làm. |
| ngắm | Trung tính đến tích cực, nhìn ngắm một cách kỹ lưỡng, có thể kèm theo sự thích thú hoặc kiểm tra. Ví dụ: Cô ấy ngắm mình trong gương trước khi ra ngoài. |
Nghĩa 4: Nhìn cho rõ hơn bằng cách giơ lên phía có ánh sáng để nhìn khi có ánh sáng chiếu xuyên qua.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| soi | Trung tính, hành động kiểm tra vật thể bằng cách tận dụng ánh sáng xuyên qua. Ví dụ: Anh soi tờ tài liệu trước đèn, tìm dấu watermark. |
| xem | Trung tính, hành động nhìn hoặc kiểm tra một vật thể, thường là để tìm hiểu chi tiết. Ví dụ: Anh ấy xem tờ giấy bạc dưới ánh đèn. |
Nghĩa 5: Nhìn cho rõ hơn bằng dụng cụ quang học cho thấy ảnh phóng to nhiều lần.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| soi | Trung tính, hành động kiểm tra chi tiết bằng thiết bị phóng đại. Ví dụ: Kỹ thuật viên soi mẫu tế bào để xác định kết quả xét nghiệm. |
| quan sát | Trung tính, hành động nhìn và theo dõi một cách cẩn thận, thường là để nghiên cứu hoặc kiểm tra, có thể dùng với dụng cụ. Ví dụ: Các nhà khoa học quan sát tế bào dưới kính hiển vi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc "soi gương" hoặc "soi đèn" để tìm kiếm hoặc kiểm tra điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể hoặc kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ như "soi bóng" trong thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học (soi dạ dày) hoặc khoa học (soi kính hiển vi).
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
- Thích hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động chiếu sáng hoặc kiểm tra kỹ lưỡng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ánh sáng hoặc kiểm tra.
- Có thể thay thế bằng từ "kiểm tra" trong một số trường hợp không cần nhấn mạnh ánh sáng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xem" khi không có yếu tố ánh sáng hoặc dụng cụ hỗ trợ.
- Khác biệt với "nhìn" ở chỗ "soi" thường cần ánh sáng hoặc dụng cụ.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Soi" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Soi" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "soi" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "soi gương", "soi đèn". Khi là danh từ, "soi" có thể đứng sau các từ chỉ định như "cái" hoặc "một".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "soi" thường kết hợp với danh từ chỉ công cụ hoặc phương tiện như "gương", "đèn". Khi là danh từ, "soi" có thể đi kèm với các tính từ chỉ kích thước hoặc trạng thái.





