Ghềnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ lòng sông bị thu hẹp và nông, có đá lởm chởm nằm chắn ngang làm dòng nước dồn lại và chảy xiết.
Ví dụ: Thuyền trưởng hạ buồm khi thấy ghềnh trước mũi thuyền.
2.
tính từ
(Hình) được tạo nên bởi một số đường không nằm trong cùng một mặt phẳng.
Nghĩa 1: Chỗ lòng sông bị thu hẹp và nông, có đá lởm chởm nằm chắn ngang làm dòng nước dồn lại và chảy xiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thuyền nép vào bờ trước ghềnh nước chảy mạnh.
  • Ba dặn không được tắm gần ghềnh vì dòng nước xiết.
  • Ngư dân chèo chậm lại khi gặp ghềnh lởm chởm đá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dòng suối êm bỗng gầm lên khi chạm khúc ghềnh hẹp.
  • Qua hết ghềnh đá, nước lại phẳng và trong hơn.
  • Tiếng nước đập vào ghềnh vang như trống, át cả tiếng nói.
3
Người trưởng thành
  • Thuyền trưởng hạ buồm khi thấy ghềnh trước mũi thuyền.
  • Ở khúc sông ấy, ghềnh như chiếc lược đá chải ngược dòng nước, bọt cứa trắng cả chiều.
  • Người lái đò thuộc từng ghềnh ngầm, chỉ nhìn xoáy nước là biết lối thoát.
  • Mỗi mùa lũ, ghềnh không đổi, chỉ dòng người qua đó thêm kín đáo sự dè chừng.
Nghĩa 2: (Hình) được tạo nên bởi một số đường không nằm trong cùng một mặt phẳng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa lý, môi trường hoặc du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mạnh mẽ của thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý, thủy văn để mô tả đặc điểm của dòng sông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, dữ dội của thiên nhiên.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả đặc điểm địa lý của sông suối.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc thiên nhiên.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ghềnh thác" khi miêu tả dòng nước mạnh.
  • Khác biệt với "thác" ở chỗ ghềnh thường không có độ cao lớn.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ghềnh" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ghềnh" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ghềnh" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ghềnh" thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm như "lởm chởm", "xiết". Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với danh từ chỉ địa hình như "sông", "suối".