Tránh mặt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tránh không gặp hoặc không để cho gặp.
Ví dụ:
Anh ấy cố tình tránh mặt tôi sau cuộc họp.
Nghĩa: Tránh không gặp hoặc không để cho gặp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy thấy cô giáo là vội tránh mặt, chạy sang hành lang khác.
- Em mèo làm vỡ chậu cây nên cứ tránh mặt chủ.
- Tối nay con lỡ làm ồn, con tránh mặt ba một lúc cho ba bớt giận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó biết mình mắc lỗi nên mấy hôm nay cứ tìm cách tránh mặt thầy chủ nhiệm.
- Lan ngại đối diện, đi vòng qua cổng sau để tránh mặt cậu bạn vừa cãi nhau.
- Trong giờ ra chơi, mình thấy Minh tránh mặt cả nhóm, chắc bạn ấy còn buồn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy cố tình tránh mặt tôi sau cuộc họp.
- Có người chọn tránh mặt để khỏi nói lời làm tổn thương, nhưng khoảng lặng ấy đôi khi kéo dài thành khoảng cách.
- Cô đi sớm về muộn, chỉ để tránh mặt những câu hỏi soi mói trong nhà.
- Tôi từng tránh mặt chính mình trong gương, đến khi mệt rồi mới học cách đối thoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tránh không gặp hoặc không để cho gặp.
Từ đồng nghĩa:
né mặt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tránh mặt | Thường dùng trong ngữ cảnh có sự né tránh có chủ đích, có thể do ngại ngùng, mâu thuẫn hoặc không muốn đối diện. Ví dụ: Anh ấy cố tình tránh mặt tôi sau cuộc họp. |
| né mặt | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động né tránh gặp mặt một cách chủ động. Ví dụ: Sau vụ cãi vã, anh ta né mặt tôi. |
| gặp mặt | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động gặp gỡ trực tiếp. Ví dụ: Chúng tôi đã gặp mặt để bàn bạc công việc. |
| đối mặt | Trang trọng, trung tính, diễn tả sự dũng cảm, sẵn sàng đối diện với người hoặc vấn đề. Ví dụ: Anh ấy quyết định đối mặt với sự thật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn tránh gặp ai đó vì lý do cá nhân hoặc cảm xúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng hoặc hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực hoặc sự né tránh.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động tránh gặp ai đó một cách rõ ràng và trực tiếp.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tránh né" nhưng "tránh mặt" cụ thể hơn về việc không gặp mặt.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về lý do tránh mặt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng tránh mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "tránh mặt anh ấy".





