Làm lơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm như không nhìn thấy, không nghe thấy, không hay biết; lơ đi.
Ví dụ:
Tôi gọi, anh làm lơ và bước nhanh qua phố.
Nghĩa: Làm như không nhìn thấy, không nghe thấy, không hay biết; lơ đi.
1
Học sinh tiểu học
- Em chào mà chị ấy làm lơ, đi thẳng qua.
- Bạn gọi tên, nó làm lơ như không nghe thấy.
- Mèo kêu đòi ăn, anh làm lơ và tiếp tục xem tivi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn gửi đi rõ ràng, nhưng cậu ấy làm lơ như chẳng hề đọc.
- Giữa giờ ra chơi, nó làm lơ lời xin lỗi, mắt nhìn ra sân như trốn tránh.
- Bạn bè góp ý chân thành mà cô ấy vẫn làm lơ, coi như chuyện ngoài tai.
3
Người trưởng thành
- Tôi gọi, anh làm lơ và bước nhanh qua phố.
- Trong bữa họp, họ làm lơ câu hỏi khó, để khoảng lặng kéo dài khó chịu.
- Không thể mãi làm lơ cảm xúc của mình; né tránh chỉ làm vết nứt sâu thêm.
- Đôi khi người ta làm lơ không phải vì vô tâm, mà vì chưa đủ can đảm đối diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm như không nhìn thấy, không nghe thấy, không hay biết; lơ đi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm lơ | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự cố tình thờ ơ, không quan tâm. Ví dụ: Tôi gọi, anh làm lơ và bước nhanh qua phố. |
| lơ đi | Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả hành động cố tình không để ý, không quan tâm. Ví dụ: Anh ta lơ đi những lời khuyên của tôi. |
| phớt lờ | Trung tính đến tiêu cực, trang trọng hơn một chút, thể hiện sự cố tình không quan tâm, không đáp lại. Ví dụ: Cô ấy phớt lờ mọi ánh mắt tò mò. |
| ngó lơ | Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả hành động cố tình không nhìn, không để ý đến ai/cái gì. Ví dụ: Cô ấy ngó lơ anh ta khi đi ngang qua. |
| chú ý | Trung tính, tích cực, diễn tả hành động tập trung sự quan tâm, nhận thức vào điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy chú ý lắng nghe từng lời cô nói. |
| để ý | Trung tính, diễn tả hành động nhận biết, quan tâm đến sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Cô ấy để ý thấy một điều bất thường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả hành động cố tình không chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ thờ ơ, không quan tâm.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thờ ơ hoặc không muốn can thiệp vào một tình huống.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không phù hợp trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "phớt lờ" nhưng "làm lơ" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy làm lơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "làm lơ lời nói".





