Lơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hoá chất, thường tẩm vào giấy, hoà vào nước tạo thành màu xanh rất nhạt, dùng để nhúng quần áo trắng sau khi giặt cho màu trắng đẹp ra.
2.
động từ
Làm cho quần áo trắng có màu xanh nhạt bằng cách nhúng vào nước lơ.
Ví dụ:
Chị lơ áo sơ mi trước khi phơi.
3.
tính từ
Có màu xanh nhạt như màu nước lơ.
Ví dụ:
Chiếc khăn cổ màu lơ nhìn mát mắt.
4.
danh từ
(khẩu ngữ). Lơ xe (nói tắt).
5.
động từ
Làm ra vẻ không nhìn thấy, không nghe thấy, không hay biết gì. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hoá chất, thường tẩm vào giấy, hoà vào nước tạo thành màu xanh rất nhạt, dùng để nhúng quần áo trắng sau khi giặt cho màu trắng đẹp ra.
Nghĩa 2: Làm cho quần áo trắng có màu xanh nhạt bằng cách nhúng vào nước lơ.
Nghĩa 3: Có màu xanh nhạt như màu nước lơ.
Từ đồng nghĩa:
xanh nhạt
Từ trái nghĩa:
đậm sẫm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơ | Trung tính, miêu tả màu sắc. Ví dụ: Chiếc khăn cổ màu lơ nhìn mát mắt. |
| xanh nhạt | Trung tính, miêu tả sắc độ màu. Ví dụ: Chiếc áo có màu xanh nhạt rất dễ chịu. |
| đậm | Trung tính, miêu tả sắc độ màu. Ví dụ: Cô ấy thích những gam màu đậm hơn. |
| sẫm | Trung tính, miêu tả sắc độ màu. Ví dụ: Màu xanh sẫm của biển cả. |
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Lơ xe (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
phụ xe
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơ | Khẩu ngữ, chỉ nghề nghiệp. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| phụ xe | Khẩu ngữ, trung tính, chỉ người làm công việc hỗ trợ tài xế trên xe khách, xe buýt. Ví dụ: Anh phụ xe nhanh nhẹn giúp khách xếp hành lý. |
Nghĩa 5: Làm ra vẻ không nhìn thấy, không nghe thấy, không hay biết gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơ | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực (thờ ơ, cố tình bỏ qua). Ví dụ: |
| phớt lờ | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động cố ý không để ý, không quan tâm. Ví dụ: Anh ta phớt lờ mọi lời khuyên của bạn bè. |
| lờ đi | Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động cố ý không để ý, không quan tâm. Ví dụ: Cô ấy lờ đi những lời trêu chọc. |
| ngó lơ | Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động cố ý không để ý, không quan tâm. Ví dụ: Anh ấy ngó lơ khi tôi gọi. |
| chú ý | Trung tính, chỉ hành động tập trung sự quan sát, lắng nghe. Ví dụ: Xin hãy chú ý lắng nghe. |
| để ý | Trung tính, chỉ hành động quan tâm, nhận biết sự hiện diện của điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy để ý đến từng chi tiết nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ không chú ý, không quan tâm, ví dụ như "lơ đi".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả màu sắc hoặc trong ngữ cảnh cụ thể như "lơ xe".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh màu sắc hoặc tâm trạng, ví dụ như "màu lơ của bầu trời".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành hóa chất hoặc giặt là để chỉ chất tạo màu xanh nhạt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng khi chỉ màu sắc hoặc thái độ thờ ơ.
- Thuộc khẩu ngữ khi chỉ thái độ không quan tâm, ví dụ "lơ đi".
- Trong văn viết, có thể mang tính miêu tả khi nói về màu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả màu sắc nhạt hoặc thái độ không quan tâm.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật khi không phù hợp ngữ cảnh.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "thờ ơ" khi chỉ thái độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa chỉ màu sắc và thái độ thờ ơ.
- Khác biệt với "thờ ơ" ở chỗ "lơ" có thể chỉ màu sắc.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lơ" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lơ" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lơ" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ; khi là động từ, nó đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; khi là tính từ, nó đứng sau danh từ hoặc động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Lơ" có thể kết hợp với danh từ (ví dụ: "nước lơ"), động từ (ví dụ: "nhúng lơ"), và tính từ (ví dụ: "màu lơ").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





