Tiếng Anh 8 Starter unit Vocabulary and listening

1. Complete the table with the infinitive and past simple forms of the verbs in blue in the quiz. Then listen and check. 2. Do the quiz. Compare your scores with a partner. Who has got the best memory? 3. Listen to five short dialogues about some other memories and complete the Key Phrases. 4. Listen again. Write down the answers to the questions in the Key Phrases. 5. USE IT! Work in pairs. Ask and answer questions using the verbs in exercise 1 and the question words in the box.

Tổng hợp đề thi giữa kì 2 lớp 8 tất cả các môn - Chân trời sáng tạo

Toán - Văn - Anh - Khoa học tự nhiên

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Complete the table with the infinitive and past simple forms of the verbs in blue in the quiz. Then listen and check.

(Hoàn thành bảng với dạng nguyên mẫu và quá khứ đơn của động từ màu xanh lam trong bài đố. Sau đó nghe và kiểm tra.)


Infinitive

Past simple

see

saw

 

 

How GOOD is your MEMORY?

(Trí nhớ của bạn tốt như thế nào?)

1. What was the last film that you saw?

2. When was the last time that you ate in a restaurant?

3. When did you last go to a circus or a zoo?

4. Where and when did you first ride a bike?

5. Who taught you English at primary school?

6. How old were your parents on their last birthdays?

7. What was the last music that you heard?

8. When did you last make something to eat?

9. What mark did you get in your last English exam?

10. At what age did you first have a mobile phone?

11. What did you do on your last birthday?

12. Who spoke to you first at school today?

13. Who did you speak to last before you left home this morning?

14. How many people gave you presents last year? What were they?

15. How many people did you buy presents for last year? What were they?

Lời giải chi tiết:

Infinitive

(nguyên mẫu)

Past simple

(quá khứ đơn)

see (nhìn)

saw

eat (ăn)

ate

go (đi)

went

ride (đạp xe)

rode

teach (dạy)

taught

are (là)

were

hear (nghe)

heard

make (làm, tạo ra)

made

get (lấy)

got

have (có)

had

do (làm)

did

speak (nói chuyện)

spoke

leave (rời đi)

left

give (cho, đưa)

gave

buy (mua)

bought

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

Bài 2

2. Do the quiz. Compare your scores with a partner. Who has got the best memory?

(Giải câu đố. So sánh số điểm của bạn với bạn bè. Ai là người có trí nhớ tốt nhất?)

How GOOD is your MEMORY?

(Trí nhớ của bạn tốt như thế nào?)

1. What was the last film that you saw?

2. When was the last time that you in a restaurant?

3. When did you last go to a circus or a zoo?

4. Where and when did you first ride a bike?

5. Who taught you English at primary school?

6. How old were your parents on their last birthdays?

7. What was the last music that you heard?

8. When did you last make something to eat?

9. What mark did you get in your last English exam?

10. At what age did you first have a mobile phone?

11. What did you do on your last birthday?

12. Who spoke to you first at school today?

13. Who did you speak to last before you left home this morning?

14. How many people gave you presents last year? What were they?

15. How many people did you buy presents for last year? What were they?

KEY: How many things did you remember?

(Bạn nhớ được bao nhiêu thứ?)

0-5: What a terrible memory you've got! Eat well, exercise and get a good night's sleep to improve it.

(0-5: Bạn có một trí nhớ tệ kinh khủng! Hãy ăn uống điều độ, tập thể dục và ngủ đủ giấc để cải thiện nó.)

6-10: Not bad, but you could do more to improve your memory.

(6-10: Không tệ, nhưng bạn có thể làm nhiều hơn để cải thiện trí nhớ của mình.)

11-15: Well done! You've got an excellent memory.

(11-15: Làm tốt lắm! Bạn có một trí nhớ tuyệt vời.)

Lời giải chi tiết:

1. What was the last film that you saw? - The last film that I saw was Harry Potter.

(Bộ phim gần đây nhất mà bạn xem là gì? - Bộ phim gần đây nhất mà tôi xem là Harry Potter.)

2. When was the last time that you were in a restaurant? - The last time that I was in a restaurant was last Sunday.

(Lần gần nhất bạn vào nhà hàng là khi nào? - Lần gần nhất tôi vào nhà hàng là Chủ Nhật tuần trước.)

3. When did you last go to a circus or a zoo? - I last went to a zoo on Tet holiday.

(Lần cuối/ lần gần nhất bạn đến rạp xiếc hay sở thú là khi nào? - Lần gần nhất tôi đi sở thú là vào dịp nghỉ Tết.)

4. Where and when did you first ride a bike? - I first rode a bike in the park when I was seven.

(Lần đầu tiên bạn đi xe đạp ở đâu và khi nào? - Lần đầu tôi đạp xe là ở công viên khi tôi bảy tuổi.)

5. Who taught you English at primary school? - Mrs. Phuong taught me English at primary school.

(Ai đã dạy bạn tiếng Anh ở trường tiểu học? - Cô Phương đã dạy tôi tiếng Anh ở trường tiểu học.)

6. How old were your parents on their last birthdays? - My Dad was 50 years old and my Mum was 43 years old on their last birthdays.

(Bố mẹ bạn bao nhiêu tuổi vào lần sinh nhật trước? - Bố tôi đã 50 tuổi còn mẹ tôi thì 43 tuổi vào sinh nhật lần trước của họ.)

7. What was the last music that you heard? - The last music that I heard was Stay with me.

(Bản nhạc gần đây nhất mà bạn nghe là gì? - Bản nhạc gần đây nhất mà tôi nghe là “Stay with me”.)

8. When did you last make something to eat? - I last made something to eat in this morning.

(Lần gần đây nhất bạn làm món ăn / nấu ăn là khi nào? - Lần gần đây nhất tôi nấu ăn là vào sáng nay.)

9. What mark did you get in your last English exam? - I got 9 marks in my last English exam.

(Bạn được bao nhiêu điểm trong kỳ thi tiếng Anh vừa rồi? - Tôi được 9 điểm trong bài thi tiếng Anh vừa rồi.)

10. At what age did you first have a mobile phone? - I first had a mobile phone when I was 13 years old.

(Bạn có điện thoại di động lần đầu tiên vào năm bao nhiêu tuổi? Tôi có điện thoại di động lần đầu khi tôi 13 tuổi.)

11. What did you do on your last birthday? - I went shopping and went to the cinema with my family on my last birthday.

(Bạn đã làm gì vào ngày sinh nhật lần trước? - Tôi đã đi mua sắm và đi xem phim với gia đình vào sinh nhật lần trước.)

12. Who spoke to you first at school today? - Tu Anh spoke to me first at school today.

(Ai là người nói chuyện với bạn đầu tiên ở trường hôm nay? - Tú Anh nói chuyện với tôi đầu tiên ở trường hôm nay.)

13. Who did you speak to last before you left home this morning? - I spoke to my older sister last before I left home this morning.

(Bạn đã nói chuyện với ai sau cùng trước khi rời khỏi nhà sáng nay? - Tôi nói chuyện với chị gái tôi sau cùng trước khi tôi rời khỏi nhà sáng hôm nay.)

14. How many people gave you presents last year? What were they? - There are five people that gave me presents last year. They are my parents, my older sister and my two best friends.

(Có bao nhiêu người đã tặng quà cho bạn vào năm ngoái? Họ là ai? - Có năm người đã quà cho tôi năm ngoái. Họ là bố mẹ tôi, chị gái tôi và hai người bạn thân nhất của tôi.)

15. How many people did you buy presents for last year? What were they? - There are seven people that I bought presents for last year. They are my grand-mother, my parents, my older sister, my former teacher and my two best friends.

(Năm ngoái bạn đã mua quà cho bao nhiêu người? Họ là ai? - Năm ngoái tôi đã mua quà cho bảy người. Họ là bà của tôi, bố mẹ tôi, chị gái tôi, giáo viên chủ nhiệm tôi và hai người bạn thân nhất của tôi.)

Bài 3

3. Listen to five short dialogues about some other memories and complete the Key Phrases.

(Nghe năm đoạn hội thoại ngắn về một số kỷ niệm khác và hoàn thành các Cụm từ khóa.)


KEY PHRASES

Talking about the past

When did you last 1_____________?

At what age did you first 2_____________?

When was the last time that you 3_____________?

What was the last 4_____________ that you 5_____________?

What did you 6_____________last 7_____________?

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1

Boy 1: When did you last wear sports clothes?

(Lần cuối bạn mặc quần áo thể thao là khi nào?)

Girl 1: I bought some new sports clothes on Saturday and I wore them yesterday at the gym. I didn't see you at the sports centre. Don't you usually go there on Monday afternoons?

(Tôi đã mua một số quần áo thể thao mới vào thứ Bảy và tôi đã mặc chúng vào ngày hôm qua tại phòng tập thể dục. Tôi không thấy bạn ở trung tâm thể thao. Không phải bạn thường đến đó vào các buổi chiều thứ Hai sao?)

2

Girl 2: At what age did you first swim in the sea?

(Bạn lần đầu tiên bơi ở biển vào năm bao nhiêu tuổi?)

Boy 2: I first swam in the sea when I was six. I remember I wasn't scared, but I was nervous.

(Lần đầu tiên tôi bơi ở biển là khi tôi lên sáu. Tôi nhớ tôi không sợ hãi, nhưng tôi lo lắng.)

3

Boy 3: When was the last time that you lost something?

(Lần cuối cùng bạn làm mất thứ gì đó là khi nào?)

Girl 3: I lost my sunglasses in the park last month. I was really annoyed because they were expensive.

(Tôi bị mất kính râm trong công viên vào tháng trước. Tôi thực sự khó chịu vì chúng đắt tiền.)

4

Girl 1: What was the last thing that you bought?

(Thứ cuối cùng bạn mua là gì?)

Boy 2: I bought an app for my smartphone last night. Here, let me show you!

(Tôi đã mua một ứng dụng cho điện thoại thông minh của mình tối qua. Đây, để tôi chỉ cho bạn!)

5

Boy 1: What did you do last weekend?

(Bạn đã làm gì vào cuối tuần trước?)

Girl 2: I went to a concert with my friends to see my favourite singer. She was amazing, but it's no surprise. She started to sing professionally when she was only six.

(Tôi đã đi đến một buổi hòa nhạc với bạn bè của tôi để xem ca sĩ yêu thích của tôi. Cô ấy thật tuyệt vời, nhưng không có gì ngạc nhiên. Cô bắt đầu ca hát chuyên nghiệp khi chỉ mới sáu tuổi.)

Lời giải chi tiết:

KEY PHRASES

Talking about the past (Nói về quá khứ)

When did you last 1 wear sports clothes?

(Lần gần đây nhất bạn mặc quần áo thể thao là khi nào?)

At what age did you first swim in the sea?

(Lần đầu tiên bạn bơi ở biển lúc mấy tuổi?)

When was the last time that you 3lost something?

(Lần cuối cùng bạn đánh mất thứ gì đó là khi nào?)

What was the last 4thing that you 5bought?

(Món đồ cuối cùng mà bạn đã mua là gì?)

What did you 6do last 7weekend?

(Bạn đã làm gì vào cuối tuần trước?)

Bài 4

4. Listen again. Write down the answers to the questions in the Key Phrases.

(Nghe lại lần nữa. Viết xuống câu trả lời cho các câu hỏi trong Cụm từ khóa.)

Lời giải chi tiết:

A: When did you last wear sports clothes?

(Lần gần đây nhất bạn mặc quần áo thể thao là khi nào?)

B: I last wore sports clothes in a football match yesterday.

(Lần cuối cùng tôi mặc quần áo thể thao trong một trận đấu bóng đá ngày hôm qua.)

A: At what age did you first swim in the sea?

(Lần đầu tiên bạn bơi ở biển lúc mấy tuổi?)

B: I first swam in the sea when I was six.

(Lần đầu tôi bơi ở biển khi sáu tuổi.)

A: When was the last time that you lost something?

(Lần cuối cùng bạn đánh mất thứ gì đó là khi nào?)

B: I lost my English book last night.

(Tôi mất sách tiếng Anh tối qua.)

A: What was the last thing that you bought?

(Món đồ cuối cùng mà bạn đã mua là gì?)

B: The last thing I bought was a doll.

(Món đồ cuối cùng tôi mua là búp bê.)

A: What did you do last weekend?

(Bạn đã làm gì vào cuối tuần trước?)

B: I visited my grandparents with my family.

(Tôi đi thăm ông bà với gia đình.)

Bài 5

5. USE IT! Work in pairs. Ask and answer questions using the verbs in exercise 1 and the question words in the box.

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi sử dụng động từ trong bài tập 1 và từ để hỏi trong khung.)

         How much                 What                Where                Who                Why

A: Did you watch a film last night?

(Tối qua bạn có xem phim không?)

B: Yes, I did.

(Tôi có.)

A: What did you watch?

(Bạn đã xem gì vậy?)

Phương pháp giải:

- How much: bao nhiêu

- What: cái gì

- Where: ở đâu

- Who: ai

- Why: tại sao

Lời giải chi tiết:

A: What did you eat this morning?

(Bạn đã ăn gì sáng nay vậy?)

B: I had toast and some milk. Oh. Why did you go to school late yesterday afternoon? Where did you go before school?

(Tôi ăn bánh mì nướng và một ít sữa. À, tại sao chiều hôm qua bạn lại đi học muộn vậy? Bạn đã đi đâu trước giờ học thế?)

A: Because I went to the stationery store to buy lots of notebooks before I came to class.

(Bởi vì tôi đã ghé vào văn phòng phẩm để mua một vài quyển vở trước khi tôi đến lớp.)

***

A: Your jacket is so beautiful! How much did it cost?

(Chiếc áo khoác của bạn thật đẹp! Nó có giá bao nhiêu tiền vậy?)

B: I do not know. This is my birthday present.

(Tôi không biết nữa. Đây là quà sinh nhật của tôi.)

A: Who gave it to you?

(Ai đã tặng nó cho bạn vậy?)

B: My older brother gave it to me.

(Anh trai tôi đã tặng nó cho tôi.)

  • Tiếng Anh 8 Starter unit Language focus: Past simple, subject and object questions

    1. Complete sentences 1-5 with the words in the box. Then answer questions a-c. 2. Complete the interview using the correct past simple form of be. 3. Write sentences that are true for you using the past simple and the ideas in 1-6. Add a second sentence for each one giving extra information. 4. Study the object and subject questions below. Then find two more examples of each question in the memory quiz on page 8. 5. Write object or subject questions using the past simple.

  • Tiếng Anh 8 Starter unit Language focus: Present simple and present continuous

    1. Study sentences 1-5 from the interviews on page 6. Then answer questions a-d. 2. Write the negative forms of sentences 1-5 in exercise 1. 3. Read the interviews on page 6 again. Find examples of: 4. PRONUNCIATION: Consonant clusters 5. Complete the phone conversation on the right using the correct present simple and present continuous forms of the verbs.

  • Tiếng Anh 8 Starter unit Vocabuary: Routines

    1. Study the words in the box. Which of these things do you do every day? 2. Complete the interviews using the correct form of the verbs in exercise 1. Then listen and check. 3. Look at the words in blue in the dialogues in exercise 2. Where do adverbs of frequency go in a sentence? Think of more adverbs. 4. USE IT! Work in pairs. Ask and answer questions to compare your daily routines. Use time expressions, adverbs of frequency and the words and phrases in exercises 1 and 2. Are your routines s

  • Luyện tập từ vựng Starter Unit Tiếng Anh 8 Friends Plus
  • Tiếng Anh 8 Starter Unit Từ vựng
Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K10 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

close