Tưởng chừng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(dùng không có chủ ngữ) Tưởng như là, nghĩ như là (nhưng thật ra không phải).
Ví dụ:
Cuộc họp tưởng chừng sẽ kéo dài, nhưng kết thúc khá sớm.
Nghĩa: (dùng không có chủ ngữ) Tưởng như là, nghĩ như là (nhưng thật ra không phải).
1
Học sinh tiểu học
- Trận mưa tưởng chừng sẽ kéo dài mãi, nhưng trời bỗng hửng nắng.
- Bạn Lan tưởng chừng đã quên bài, ai ngờ làm rất tốt.
- Cái cây tưởng chừng khô héo, sáng nay lại nảy lá non.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đường về nhà tưởng chừng xa ngái, hóa ra rẽ thêm một khúc là tới.
- Điểm số tưởng chừng tụt dốc, nhưng bài kiểm tra sau đã kéo lên.
- Cuộc tranh cãi tưởng chừng sắp nổ ra, cuối cùng ai cũng bình tĩnh lại.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp tưởng chừng sẽ kéo dài, nhưng kết thúc khá sớm.
- Niềm vui tưởng chừng nhỏ nhoi ấy lại đủ làm dịu cả một ngày mệt mỏi.
- Khoảng cách tưởng chừng không thể lấp đầy, đôi khi chỉ cần một lời xin lỗi.
- Dự định tưởng chừng đã khép lại, bỗng mở ra con đường khác khi có người đồng hành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng không có chủ ngữ) Tưởng như là, nghĩ như là (nhưng thật ra không phải).
Từ đồng nghĩa:
tưởng như ngỡ như cứ ngỡ
Từ trái nghĩa:
biết rõ chắc chắn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tưởng chừng | trung tính, sắc thái phỏng đoán sai; văn nói–viết phổ thông Ví dụ: Cuộc họp tưởng chừng sẽ kéo dài, nhưng kết thúc khá sớm. |
| tưởng như | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Tưởng như mưa đến nơi, ai ngờ trời lại tạnh. |
| ngỡ như | hơi văn chương, nhẹ; sắc thái chủ quan Ví dụ: Ngỡ như thu đã về, hóa ra trời còn hạ. |
| cứ ngỡ | khẩu ngữ, nhấn mạnh sự nhầm Ví dụ: Cứ ngỡ là cậu không đến, ai dè cậu xuất hiện đúng lúc. |
| biết rõ | trung tính, khẳng định chắc; đối lập với sự ngộ nhận Ví dụ: Biết rõ trời sẽ tạnh nên không mang áo mưa. |
| chắc chắn | trung tính, mức độ mạnh; khẳng định không nghi ngờ Ví dụ: Chắc chắn anh ấy sẽ đến tối nay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác hoặc suy nghĩ sai lầm ban đầu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc tự sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra sự bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa thực tế và tưởng tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ khi thực tế khác với suy nghĩ ban đầu.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
- Phù hợp với văn phong tự sự hoặc miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa suy nghĩ và thực tế.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác cao như báo cáo khoa học.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc suy nghĩ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tưởng như" nhưng "tưởng chừng" thường nhấn mạnh hơn vào sự khác biệt với thực tế.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến sắc thái của từ.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm giác hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tưởng chừng như đã quên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc tình huống, ví dụ: "như", "đã", "sẽ".






Danh sách bình luận