Ngỡ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghĩ là, cho là như thế nào đó khi sự thật không phải như thế, nhưng vì không kịp suy xét mà đã nhầm hoặc vì quá bất ngờ nên không dám tin.
Ví dụ:
Tôi ngỡ mình nghe nhầm, nhưng tin ấy là thật.
Nghĩa: Nghĩ là, cho là như thế nào đó khi sự thật không phải như thế, nhưng vì không kịp suy xét mà đã nhầm hoặc vì quá bất ngờ nên không dám tin.
1
Học sinh tiểu học
- Em ngỡ cô gọi tên bạn khác nên không đứng lên.
- Bé ngỡ trời sắp mưa, ai ngờ nắng lại lên.
- Con ngỡ mẹ giận, hóa ra mẹ chỉ đùa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ ngỡ cậu đã quên buổi hẹn, ai dè cậu đến sớm.
- Nó ngỡ bài kiểm tra khó lắm, làm rồi mới thấy vừa sức.
- Mình ngỡ dòng tin nhắn là của người lạ, hóa ra của bạn đổi số.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngỡ mình nghe nhầm, nhưng tin ấy là thật.
- Đã có lúc tôi ngỡ con đường trước mặt khép lại, rồi một khe sáng mở ra.
- Anh ngỡ người ấy đã rời xa, đến khi chạm mắt mới biết lòng mình còn run.
- Ta ngỡ thời gian đủ làm nguôi, nào hay chỉ phủ thêm một lớp bụi mỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghĩ là, cho là như thế nào đó khi sự thật không phải như thế, nhưng vì không kịp suy xét mà đã nhầm hoặc vì quá bất ngờ nên không dám tin.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngỡ | Chỉ sự nhầm lẫn trong nhận thức ban đầu, thường do bất ngờ hoặc thiếu suy xét. Ví dụ: Tôi ngỡ mình nghe nhầm, nhưng tin ấy là thật. |
| tưởng | Trung tính, chỉ sự suy đoán hoặc tin rằng điều gì đó là đúng nhưng thực tế lại sai. Ví dụ: Tôi tưởng anh ấy đã về rồi. |
| biết | Trung tính, chỉ sự nhận thức rõ ràng, có căn cứ về một sự thật. Ví dụ: Tôi biết rõ sự thật không phải như vậy. |
| hiểu | Trung tính, chỉ sự nắm bắt được bản chất, ý nghĩa của vấn đề một cách chính xác. Ví dụ: Giờ tôi mới hiểu ra mọi chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại một sự việc bất ngờ hoặc nhầm lẫn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác và khách quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để diễn tả cảm xúc bất ngờ, ngạc nhiên của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất ngờ, ngạc nhiên hoặc nhầm lẫn.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn diễn tả sự nhầm lẫn hoặc bất ngờ trong nhận thức.
- Tránh dùng trong văn bản cần tính chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "bất ngờ", "ngạc nhiên".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tưởng"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Ngỡ" thường mang sắc thái mạnh hơn "tưởng" về mức độ bất ngờ.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngỡ là đúng", "ngỡ rằng đã xong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ ý nghĩ như "rằng", "là" và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "vẫn", "cứ".





