Hình như
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
biểu thị ý phỏng đoán một cách dè dặt, dựa trên những gì trực tiếp cảm thấy được; dường như.
Ví dụ:
Anh hình như mệt, giọng nói khác hẳn.
Nghĩa: biểu thị ý phỏng đoán một cách dè dặt, dựa trên những gì trực tiếp cảm thấy được; dường như.
1
Học sinh tiểu học
- Trời hình như sắp mưa vì gió thổi mạnh.
- Cô giáo hình như đang gọi tên em.
- Bạn Lan hình như quên mang vở hôm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy hình như bối rối, ánh mắt cứ tránh đi.
- Sân trường hình như yên ắng hơn mọi ngày trước giờ kiểm tra.
- Bài toán này hình như có cách giải ngắn hơn, nhưng mình chưa nghĩ ra.
3
Người trưởng thành
- Anh hình như mệt, giọng nói khác hẳn.
- Con đường cũ hình như hẹp lại khi hàng cây đã lớn um tùm.
- Câu chuyện anh kể hình như còn giấu một đoạn lặng im giữa các dòng.
- Trong cuộc họp, cô ấy hình như do dự, tay cứ xoay chiếc bút mãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : biểu thị ý phỏng đoán một cách dè dặt, dựa trên những gì trực tiếp cảm thấy được; dường như.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hình như | mức độ chắc chắn thấp; trung tính, khẩu ngữ–viết đều dùng; sắc thái dè dặt Ví dụ: Anh hình như mệt, giọng nói khác hẳn. |
| dường như | trung tính, hơi văn viết; mức độ chắc thấp, dè dặt Ví dụ: Dường như trời sắp mưa. |
| chắc chắn | trang trọng/trung tính; mức độ khẳng quyết cao Ví dụ: Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến. |
| rõ ràng | trung tính; khẳng định hiển nhiên, dứt khoát Ví dụ: Rõ ràng là cô ấy không đồng ý. |
| hẳn | trung tính, gọn; khẳng quyết mạnh Ví dụ: Anh ấy hẳn biết chuyện này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn đạt sự phỏng đoán không chắc chắn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "có vẻ như" hoặc "dường như".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự mơ hồ hoặc cảm giác không chắc chắn trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, dè dặt trong phỏng đoán.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý kiến cá nhân mà không khẳng định chắc chắn.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc nhận thức cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với "dường như", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong văn viết trang trọng để giữ tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "hình như" là một phó từ, thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị ý phỏng đoán.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hình như" là một từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "hình như đang", "hình như là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ và tính từ, ví dụ: "hình như biết", "hình như tốt".





