Dường như
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Có vẻ như, hình như.
Ví dụ:
Anh dường như đã hiểu điều tôi muốn nói.
Nghĩa: Có vẻ như, hình như.
1
Học sinh tiểu học
- Trời dường như sắp mưa, mây đen kéo đến sân trường.
- Bạn Lan dường như mệt, nên ngồi tựa vào cửa sổ.
- Cây bàng dường như mọc thêm chồi mới sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy dường như quên mất lịch kiểm tra nên hơi lo lắng.
- Con mèo dường như nghe thấy tiếng gọi, tai nó giật nhẹ.
- Buổi chiều nay dường như dài hơn vì ai cũng chờ kết quả trận đấu.
3
Người trưởng thành
- Anh dường như đã hiểu điều tôi muốn nói.
- Thành phố dường như chậm lại mỗi khi mưa lất phất, người ta đi nhẹ hơn và nói nhỏ hơn.
- Câu chuyện cũ dường như vẫn còn dư âm, chạm vào những phần mềm yếu trong tôi.
- Trong ánh mắt cô ấy dường như có một lời tạm biệt chưa kịp thốt ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ như, hình như.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dường như | Trung tính, diễn tả sự phỏng đoán, cảm nhận về một điều gì đó có vẻ đúng nhưng chưa được xác nhận, thường mang sắc thái hơi văn chương hoặc trang trọng hơn 'hình như'. Ví dụ: Anh dường như đã hiểu điều tôi muốn nói. |
| hình như | Trung tính, diễn tả sự phỏng đoán, không chắc chắn, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Hình như trời sắp mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc phỏng đoán về một sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện sự khách quan hoặc khi không có đủ thông tin để khẳng định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự mơ hồ, gợi cảm giác bí ẩn hoặc lôi cuốn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, phỏng đoán.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không chắc chắn hoặc khi không có đủ thông tin.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự khẳng định chắc chắn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc nhận định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "có vẻ như" nhưng "dường như" thường mang tính phỏng đoán cao hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ chắc chắn.
1
Chức năng ngữ pháp
Phó từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ mức độ không chắc chắn của hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính; có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "dường như đã", "dường như không".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "dường như biết", "dường như buồn".





